LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embodies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embodies Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp hình thức vật lý cho một cái gì đó trừu tượng
  • đại diện hoặc thể hiện một cái gì đó một cách hữu hình
  • bao gồm như một phần hoặc đặc điểm
Illustration for this word

embodies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embodies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbɒdi/
Mỹ /ɪmˈbɑdi/
Tiết
embody

embodies Từ nguyên của Từ

en- = khiến cho, body = chất thể; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc mang đến sự sống cho một bức tượng, làm đầy một khối đá bằng tinh thần của một nhân vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và đẩy một quầng sáng ý nghĩ vào khối đất sét. Tôi di chuyển, chỉnh sửa cho khối đất dần hình thành và có thể nâng đỡ trọng lượng của ý tưởng. Hình dạng dần hiện lên, và cái trừu tượng bắt đầu sống động trước mắt tôi. Lúc ấy, embody trở thành một cái gì đó có thể được nhìn thấy và chia sẻ với người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

embody có nghĩa là đưa một khái niệm trừu tượng vào hình thức cụ thể, hoặc đại diện/biểu đạt một điều bằng cách hữu hình. Nó thể hiện một đặc tính qua một con người, một vật thể hoặc một hệ thống mà người khác có thể nhận thức. Ví dụ: một người thể hiện lòng can đảm, một thiết kế thể hiện sự tối giản, một chính sách thể hiện sự bảo vệ. nguồn gốc từ en- (làm cho thành) và body (thể xác), nhấn mạnh quá trình linh hồn được thổi vào hình dạng vật chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - embody có nghĩa là thể hiện hoặc hiện thân một khía cạnh một cách hữu hình
  • - thường đi với người, thiết kế hoặc chính sách, theo sau bởi danh từ (dũng cảm, tinh thần)
  • - không phải chỉ tượng trưng (symbolize); thể hiện là hiện thực hóa
  • - có thể đi kèm với in hoặc của (thể hiện trong hành động, thể hiện tinh thần)
  • - collocations phổ biến: thể hiện ý tưởng, thể hiện các giá trị

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với việc tượng trưng; thể hiện đòi hỏi hình thức cụ thể hoặc sự hiện diện sống động
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho con người; đồ vật và chính sách cũng có thể thể hiện đặc tính
  • Sai giới từ (embody in/embody của)
  • Hiểu lầm là mang tính thụ động, thay vì biểu đạt tích cực
  • So với incorporate/include dễ bị nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, embody thường đi với danh từ trừu tượng và chủ thể hiện thực. Lỗi phổ biến là nhầm nó với symbolize và dùng giới từ không đúng.

Mẹo Học

  • Học các collocations như thể hiện ý tưởng, thể hiện các giá trị, thể hiện tinh thần
  • So sánh với symbolize và represent để cảm nhận sắc thái
  • Chú ý chủ ngữ là người, vật hay chính sách
  • Luyện tập với in hoặc thông qua để chỉ ra phương pháp
  • Sử dụng ví dụ cụ thể cho thấy điều được thể hiện
  • Đọc/ nghe để thấy cách diễn đạt thể hiện trong thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'embodies' mean?

A.To hide or conceal something
B.To represent or express something clearly
C.To destroy or erase completely
D.To ignore or overlook something
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'embodies' used in a sentence?

A.She embodies her hopes in a box and buried it.
B.The athlete embodies excellence in every race.
C.He embodies the sound of silence in his music.
D.They embody a lot of books on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'embodies'?

A.Symbolizes
B.Neglects
C.Disregards
D.Conceals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'embodies'?

A.Represents
B.Conceals
C.Describes
D.Expresses
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario describing how 'embodies' is used?

A.The painting conveys the emotions of love and loss.
B.She is a leader who exemplifies the values of integrity and courage.
C.The book summarizes the history of the world.
D.This statue represents the spirit of freedom.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ