emergency - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
emergency = emergent + -cy (trạng thái) từ tiếng Latin 'emergere' (nổi lên) → Pháp cổ 'emergent' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tình huống đột ngột nổi lên, giống như một chiếc đèn nhấp nháy báo hiệu sự cần thiết của sự giúp đỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm điện thoại, dịch người một chút và đẩy chiếc ghế sang một bên. Căn phòng như rung lên, tôi thở sâu và điều chỉnh tư thế. Chuông báo động vang lên và tôi tiến về phía cửa, kéo nắm cửa mở đường cho mọi người. Ngay lúc đó tôi thực hiện kế hoạch: gọi giúp đỡ và bảo vệ người khác, cảm giác khẩn cấp như một bài kiểm tra sự quyết đoán.
Một tình huống khẩn cấp (emergency) là một sự kiện đột ngột đòi hỏi hành động ngay để ngăn ngừa thiệt hại hoặc tổn thất. Nó có thể là khủng hoảng y tế, cháy nổ, thảm họa thiên nhiên hoặc bất kỳ sự kiện bất ngờ nào làm gián đoạn nhịp sống hàng ngày và đòi quyết định nhanh chóng có sự phối hợp với chính quyền hoặc lực lượng cứu hộ.
Tiếng Việt có nhiều cách nói cho tình huống khẩn cấp; cần phân biệt với từ ngạc nhiên hay sự cố thông thường và học các cụm từ chuẩn.
What is the meaning of the word 'emergency'?
How is the word 'emergency' used in a sentence?
Which word is similar to 'emergency'?
What is the opposite of 'emergency'?
In what real-life context would you most likely encounter an emergency?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật