LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emergency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emergency Ý nghĩa của Từ

  • tình huống khẩn cấp cần hành động ngay lập tức
  • tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm
  • sự kiện bất ngờ cần phản ứng nhanh
Illustration for this word

emergency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emergency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɜːdʒənsi/
Mỹ /ɪˈmɜrdʒənsi/
Tiết
emergency

emergency Từ nguyên của Từ

emergency = emergent + -cy (trạng thái) từ tiếng Latin 'emergere' (nổi lên) → Pháp cổ 'emergent' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tình huống đột ngột nổi lên, giống như một chiếc đèn nhấp nháy báo hiệu sự cần thiết của sự giúp đỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm điện thoại, dịch người một chút và đẩy chiếc ghế sang một bên. Căn phòng như rung lên, tôi thở sâu và điều chỉnh tư thế. Chuông báo động vang lên và tôi tiến về phía cửa, kéo nắm cửa mở đường cho mọi người. Ngay lúc đó tôi thực hiện kế hoạch: gọi giúp đỡ và bảo vệ người khác, cảm giác khẩn cấp như một bài kiểm tra sự quyết đoán.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tình huống khẩn cấp (emergency) là một sự kiện đột ngột đòi hỏi hành động ngay để ngăn ngừa thiệt hại hoặc tổn thất. Nó có thể là khủng hoảng y tế, cháy nổ, thảm họa thiên nhiên hoặc bất kỳ sự kiện bất ngờ nào làm gián đoạn nhịp sống hàng ngày và đòi quyết định nhanh chóng có sự phối hợp với chính quyền hoặc lực lượng cứu hộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - emergency mô tả một tình huống khẩn cấp đột ngột đòi hỏi hành động ngay lập tức.
  • - Dùng "in an emergency" để đưa ra chỉ dẫn khẩn cấp hoặc yêu cầu giúp đỡ.
  • - Cụm từ hay gặp: emergency services, emergency exit, bộ dụng cụ khẩn cấp.
  • - Tình huống khẩn cấp đi kèm rủi ro và áp lực thời gian; tránh diễn đạt mơ hồ.
  • - Trong văn bản formal, trình bày rõ ràng, ngắn gọn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khẩn cấp không phải lúc nào cũng có nguy hiểm; chỉ là tình huống cần hành động ngay
  • Không phải mọi sự cố khẩn cấp đều có cứu hộ y tế hoặc công an
  • Một sự cố làm gián đoạn kế hoạch chưa hẳn là khẩn cấp
  • Khẩn cấp không mô tả hoạt động đang diễn ra mà không có nguy cơ tức thì
  • Tránh lạm dụng emergency để phóng đại sự bất tiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có nhiều cách nói cho tình huống khẩn cấp; cần phân biệt với từ ngạc nhiên hay sự cố thông thường và học các cụm từ chuẩn.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định: emergency services, emergency exit, bộ dụng cụ cấp cứu
  • Luyện nói "in an emergency" để đưa ra chỉ dẫn
  • Xem video an toàn để nghe cách dùng đúng
  • Hiểu sự khác biệt giữa emergency và urgent theo ngữ cảnh
  • Kết nối emergency với hành động: gọi điện, sơ tán, giúp đỡ
  • Ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp ở nước bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emergency'?

A.A leisurely activity
B.An insignificant event
C.A situation requiring immediate action
D.A common occurrence
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'emergency' used in a sentence?

A.She ignored the emergency
B.He dealt with the emergency calmly
C.They celebrated the emergency
D.We caused the emergency
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'emergency'?

A.Normal
B.Relaxation
C.Crisis
D.Routine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'emergency'?

A.Casual
B.Ordinary
C.Routine
D.Urgent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter an emergency?

A.Library
B.Hospital
C.Park
D.Museum

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ