emergent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'e-' (từ, ra ngoài) + 'mergere' (ngâm xuống). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'emergere' → Pháp cổ 'emergent' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu ngầm nổi lên từ độ sâu của đại dương, tượng trưng cho một thứ từ trạng thái ẩn hiện ra ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmergent là tính từ mô tả điều gì đó vừa xuất hiện hoặc đang hình thành. Nó có thể chỉ một ý tưởng, xu hướng, hay hiện tượng được tạo ra mới hoặc đang phát triển, hoặc nảy sinh bất ngờ trong một hoàn cảnh. Nghĩa này nhấn mạnh quá trình từ ẩn đến hiện, hơn là trạng thái đã hoàn chỉnh. Trong khoa học, xã hội học, kinh tế và nghệ thuật, các hiện tượng emergent phát sinh từ các hệ thống phức tạp và không thể giải thích hoàn toàn bằng các quy tắc hiện có. Nguồn gốc từ tiếng Latinh emergere (lội lên), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung trí nhớ: một con tàu ngầm nổi lên từ đáy biển, từ ẩn sang hiện.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm emergent với emergency; nhấn mạnh sự đang hình thành và hiện tượng từ hệ thống phức tạp.
What is the meaning of the word 'emergent'?
Identify the correct usage of 'emergent' in a sentence.
Which word is most similar to 'emergent'?
What is the opposite of the word 'emergent'?
Can you think of a real-life context involving something that is in the process of emerging?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật