emeritus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
emere = kiếm được, ritus = nghi thức/quá trình → latin → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một giáo sư già khôn ngoan trong bộ trang phục, tượng trưng cho nhiều năm phục vụ và uy tín, đã kiếm được danh hiệu danh dự của họ khi nghỉ hưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmeritus là tính từ tiếng Anh dùng sau một chức danh để cho biết người đó đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu danh dự. Thường gặp với giáo sư, giám mục, hay các lãnh đạo có nhiều năm phục vụ. Ví dụ: 'Professor Lin, emeritus professor of philosophy.' Nó cho biết người đó không đảm nhận các nhiệm vụ tích cực một cách thường xuyên, dù họ có thể tư vấn, thuyết giảng thỉnh thoảng hoặc tham dự lễ. Người học thường nhầm lẫn emeritus với nghỉ hưu ở nghĩa thuần túy và cho rằng người ấy vẫn nắm vai trò chính thức. Đây là trạng thái danh dự, có thể có sự khác biệt nhỏ tùy từng tổ chức về chữ hoa và vị trí của danh xưng.
Trong tiếng Việt, emeritus được hiểu là danh hiệu danh dự sau khi nghỉ hưu, không phải một chức vụ đang làm. Người học thường nhầm lẫn nó với từ nghỉ hưu thuần túy hoặc cho rằng đó là một chức danh chính thức đang giữ. Cần chú ý vị trí của danh xưng và cách viết hoa tùy từng tổ chức.
What is the meaning of the word 'emeritus'?
In which sentence is 'emeritus' used correctly?
Which word is a synonym of 'emeritus'?
What is the opposite of 'emeritus'?
In what context would you use the word 'emeritus'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật