LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emeritus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emeritus Ý nghĩa của Từ

  • đã nghỉ hưu nhưng giữ lại danh hiệu danh dự
  • đã phục vụ với sự xuất sắc trong một nghề nghiệp
  • dùng để chỉ một vị trí trước đó với danh dự
Illustration for this word

emeritus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emeritus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɛrɪtəs/
Mỹ /əˈmɛrɪtəs/
Tiết
emeritus

emeritus Từ nguyên của Từ

emere = kiếm được, ritus = nghi thức/quá trình → latin → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một giáo sư già khôn ngoan trong bộ trang phục, tượng trưng cho nhiều năm phục vụ và uy tín, đã kiếm được danh hiệu danh dự của họ khi nghỉ hưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emeritus là tính từ tiếng Anh dùng sau một chức danh để cho biết người đó đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ danh hiệu danh dự. Thường gặp với giáo sư, giám mục, hay các lãnh đạo có nhiều năm phục vụ. Ví dụ: 'Professor Lin, emeritus professor of philosophy.' Nó cho biết người đó không đảm nhận các nhiệm vụ tích cực một cách thường xuyên, dù họ có thể tư vấn, thuyết giảng thỉnh thoảng hoặc tham dự lễ. Người học thường nhầm lẫn emeritus với nghỉ hưu ở nghĩa thuần túy và cho rằng người ấy vẫn nắm vai trò chính thức. Đây là trạng thái danh dự, có thể có sự khác biệt nhỏ tùy từng tổ chức về chữ hoa và vị trí của danh xưng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Emeritus cho biết nghỉ hưu danh dự.
  • Nó đứng sau chức danh, không phải từ độc lập.
  • Thường áp dụng cho giáo sư, giám mục, hoặc các lãnh đạo lâu năm.
  • Viết hoa và vị trí có thể khác nhau tùy tổ chức.
  • Luyện tập với ví dụ học thuật và tôn giáo để nghe âm điệu tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Emeritus có nghĩa là người đó vẫn đang làm việc trong vị trí cũ.
  • Emeritus là sự nghỉ hưu hoàn toàn và không còn liên hệ với tổ chức.
  • Emeritus có thể được dùng như một danh hiệu độc lập.
  • Tất cả những người cao tuổi đều trở thành emeritus một cách tự động.
  • Viết hoa hoặc vị trí của danh xưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, emeritus được hiểu là danh hiệu danh dự sau khi nghỉ hưu, không phải một chức vụ đang làm. Người học thường nhầm lẫn nó với từ nghỉ hưu thuần túy hoặc cho rằng đó là một chức danh chính thức đang giữ. Cần chú ý vị trí của danh xưng và cách viết hoa tùy từng tổ chức.

Mẹo Học

  • Đặt emeritus sau chức danh, không để một mình.
  • Chỉ áp dụng cho người đã nghỉ hưu khỏi công việc tích cực.
  • Kết hợp với lĩnh vực cụ thể (giáo sư emeritus triết học).
  • Tuân thủ quy tắc viết hoa của tổ chức.
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh (học thuật, tôn giáo).
  • So sánh với retired để hiểu khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emeritus'?

A.Fear
B.Honorary
C.Active
D.Escape
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'emeritus' used correctly?

A.He decided to retire and become emeritus in his field.
B.She is currently working as an emeritus professor.
C.The young author was honored with an emeritus award.
D.The emeritus student was eager to start a new project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'emeritus'?

A.Active
B.Pessimistic
C.Anonymous
D.Distinguished
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'emeritus'?

A.Humble
B.Junior
C.Emerging
D.Modern
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'emeritus'?

A.Describing a retired professor who still holds honorary title.
B.Referring to a young entrepreneur's success story.
C.Talking about a new technology trend in the market.
D.Discussing a recent scientific breakthrough.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ