LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ giáo sư

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

professor Ý nghĩa của Từ

  • người giảng dạy tại đại học hoặc cao đẳng
  • chuyên gia trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể
  • tên gọi dùng để chỉ thành viên giảng viên
Illustration for this word

professor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

professor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈfɛs.ər/
Mỹ /prəˈfɛs.ɚ/
Tiết
professor

professor Từ nguyên của Từ

pro- = vì, fess = nói; Từ tiếng Latin 'professor' → tiếng Pháp cổ 'professeur' → tiếng Anh. Hãy tưởng tưởng một người học thức đứng trước lớp, nói về lĩnh vực chuyên môn của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi xuống, di chuyển cuốn sổ lại gần và chỉnh micro move khi giảng đường bắt đầu sống động. Mắt mọi người đổ về phía tôi, tiếng xì xào lắng xuống và biến thành những câu hỏi. Tôi giữ nhịp điệu, giữ liên hệ với từng học sinh và cảm nhận không gian dần thay đổi. Ở khoảnh khắc ấy, danh xưng 'professor' như một công cụ để dẫn dắt, lắng nghe và kích thích ý tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một giáo sư là nhà academe ở cấp cao giảng dạy tại đại học hoặc trường cao đẳng, thường tham gia nghiên cứu và công bố kết quả, đồng thời dự hướng dẫn sinh viên. Từ này có thể được dùng như một danh hiệu đứng trước tên, ví dụ Giáo sư Nguyễn, hoặc để chỉ một chuyên gia trong một lĩnh vực. Ở Việt Nam và nhiều nước nói tiếng Anh, giáo sư thường gắn với một vị trí học thuật nhất định, không phải chỉ là giáo viên ở trường. Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giáo sư với giáo viên phổ thông và bỏ qua sự phân biệt về cấp bậc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như một danh xưng formal đứng trước tên (Giáo sư Nguyễn).
  • Không phải mọi giáo viên trường đại học đều là giáo sư.
  • Danh xưng có thể chỉ định một cấp bậc nhất định.
  • Lưu ý hình thức giới tính trong các ngôn ngữ khác.
  • Trong văn bản formal, hãy dùng danh xưng Giáo sư.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giáo sư chỉ người dạy ở trường cao đẳng.
  • Làm giáo sư đồng nghĩa với làm thầy ở trường phổ thông.
  • Giáo sư và giáo viên tiểu học là cùng một công việc.
  • Giáo sư chỉ làm việc ở đại học.
  • Giáo sư luôn có hợp đồng vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, 'giáo sư' thường là vị trí học thuật cao; dễ nhầm với giáo viên phổ thông nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Sử dụng danh xưng trước tên: Giáo sư Nguyễn.
  • Phân biệt Giáo sư, giảng viên và giáo viên.
  • Danh xưng có thể cho biết một cấp bậc học thuật cụ thể.
  • Chú ý giới tính (giáo sư/giáo sư nữ).
  • Sử dụng phong cách trang trọng trong giao tiếp formal.
  • Luyện phát âm để nghe được mức độ trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'professor'?

A.Pilot
B.Doctor
C.Teacher
D.Farmer
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'professor'?

A.Playing a game
B.Cooking a meal
C.Teaching a class
D.Fixing a car
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'professor'?

A.Instructor
B.Student
C.Waiter
D.Manager
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'professor'?

A.Nurse
B.Student
C.Engineer
D.Lawyer
Bước 5: Thành thạo

In what setting would you typically find a professor?

A.Hospital
B.Restaurant
C.University
D.Park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ