LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

empathy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empathy Ý nghĩa của Từ

  • khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác
  • sự hiểu biết về cảm xúc
  • sự đồng cảm với tình huống của người khác
Illustration for this word

empathy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empathy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛmpəθi/
Mỹ /ˈɛmpəθi/
Tiết
empathy

empathy Từ nguyên của Từ

'em-' có nghĩa là 'bên trong' + 'pathos' có nghĩa là 'cảm giác'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, đi qua tiếng Đức vào cuối thế kỷ 19 và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó bước vào đôi giày của người khác và cảm nhận sâu sắc niềm vui hay nỗi đau của họ, như thể trái tim họ được kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thông cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Nó không chỉ là thể hiện sự thương hại mà còn bao gồm nhận thức về trạng thái cảm xúc của người đó và đồng cảm một cách sâu sắc đến mức cảm nhận được nơi họ đang ở. Thể hiện thông cảm bằng cách lắng nghe chăm chú, đặt câu hỏi quan tâm và cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của họ mà không phán xét hay vội vàng đưa ra giải pháp. Trong cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc, thông cảm giúp xây dựng lòng tin, giảm xung đột và hỗ trợ người khác một cách hiệu quả. Sự đồng cảm chân thành thấm đẫm qua hành động, không chỉ lời nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lắng nghe tích cực
  • Nói rõ cảm xúc được nghe thấy để cho thấy sự hiểu biết
  • Phản ánh lại cảm xúc mà bạn nghĩ người ấy đang trải
  • Tránh vội vàng đưa ra giải pháp hoặc phán xét
  • Chú ý sự khác biệt văn hóa trong cách diễn đạt cảm xúc
  • Luyện tập empath ở các cuộc trò chuyện hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng cảm = sự cảm thông; chúng là một
  • Bạn phải đồng ý với người khác để thể hiện đồng cảm
  • Bạn phải cảm nhận đúng như người ấy cảm thấy
  • Đồng cảm là đặc điểm cố hữu
  • Đồng cảm chỉ liên quan đến cảm xúc tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: sự đồng cảm là hiểu và chia sẻ cảm xúc, không đồng nghĩa với tán thành với người kia.

Mẹo Học

  • Lắng nghe tích cực
  • Ghi rõ cảm xúc được nghe
  • Tóm tắt lại cảm xúc người kia
  • Đặt câu hỏi mở để khám phá cảm xúc
  • Chú ý tín hiệu phi ngôn ngữ
  • Luyện tập qua các trò chơi nhập vai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'empathy'?

A.Sadness
B.Anger
C.Understanding
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'empathy' correctly?

A.I showed empathy when I shouted at my friend.
B.She lacked empathy and didn't try to understand his feelings.
C.Empathy is when you ignore others' emotions.
D.Empathy is selfish and uncaring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'empathy'?

A.Hate
B.Jealousy
C.Indifference
D.Sympathy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'empathy'?

A.Compassion
B.Understanding
C.Kindness
D.Cruelty
Bước 5: Thành thạo

How can you show empathy in real-life situations?

A.Listening and trying to understand others' perspectives
B.Being selfish and unresponsive
C.Mocking others' emotions
D.Ignoring others' feelings

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ