emphasize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
emphasize: em- (đặt vào) + phasis (hình dạng) = đưa vào hình dạng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ nhấn mạnh các màu sắc trong một bức tranh phong cảnh, làm cho chúng nổi bật một cách sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên trang và move một dòng gần hơn mắt tôi. Những từ ngắn đi chỗ này chỗ kia, shift nhẹ, và ý chính dần nổi lên. Tôi giảm nhịp nói để emphasize phần quan trọng và làm nó có trọng lượng. Và khi nói chuyện ngoài đời, tôi keep nhấn mạnh điểm chính ở phía trước để người nghe theo kịp.
Nhấn mạnh có nghĩa là gán cho một điều gì đó tầm quan trọng đặc biệt, nhấn mạnh hay làm nổi bật, và làm cho một chi tiết trở nên dễ nhận thấy hơn. Trong lời nói hay văn viết, người ta nhấn mạnh các ý quan trọng để hướng người nghe hoặc đọc giả tới phần đáng chú ý nhất. Điểm hay: đi kèm các cụm như emphasize that hoặc place emphasis on. Khác với các từ như nói thêm, nhấn mạnh mang tính chủ đích và thuyết phục. Hình ảnh gợi nhớ: một nhà thiết kế tăng cường tương phản để làm màu sắc nổi bật.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa nhấn mạnh và làm nổi bật; nhấn mạnh mang ý chí và dữ kiện.
What does 'emphasize' mean?
Which sentence uses 'emphasize' correctly?
Which word is most similar to 'emphasize'?
What is the opposite of 'emphasize'?
Can you think of a real-life scenario where emphasizing something would be crucial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật