LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về chủ nghĩa kinh nghiệm và tầm quan trọng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empiricism Ý nghĩa của Từ

  • học thuyết cho rằng mọi kiến thức đều bắt nguồn từ trải nghiệm cảm giác
  • phương pháp nghiên cứu dựa vào quan sát và thí nghiệm
  • thực hành sử dụng dữ liệu thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết
Illustration for this word

empiricism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empiricism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛmˈpɪrɪsɪzəm/
Mỹ /ɛmˈpɪrɪsɪzəm/
Tiết
empiricism

empiricism Từ nguyên của Từ

(a) La-tinh 'experientia' (kinh nghiệm) + hậu tố '-ism'; (b) Xuất phát từ La-tinh sang Pháp cổ 'empirisme' trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, thu thập dữ liệu từ thế giới thực, để kinh nghiệm hướng dẫn hiểu biết thay vì những ý tưởng trừu tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan, quan sát và thí nghiệm, chứ không phải trực giác hay thẩm quyền. Nó nhấn mạnh bằng chứng thu được từ thế giới thực và khuyến khích phương pháp khoa học: quan sát, giả thuyết, thử nghiệm và hiệu chỉnh. Trong triết học, chủ nghĩa kinh nghiệm thường đối lập với chủ nghĩa duy lý, vốn coi trọng lý trí. Khi học, hãy chú ý đến các cụm từ như bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu thực nghiệm và nghiên cứu thực nghiệm, và đừng nhầm lẫn empiricism với thực dụng thuần túy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng chủ nghĩa kinh nghiệm chú trọng bằng chứng.
  • Phân biệt bằng chứng thực nghiệm và phỏng đoán.
  • Lưu ý các collocations phổ biến: bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu thực nghiệm.
  • Đừng nhầm empiricism với thực dụng thuần túy.
  • Khi nghi ngờ, hãy yêu cầu nguồn và tính tái lập được.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa kinh nghiệm đồng nghĩa với mọi nhận định đúng qua trải nghiệm cá nhân.
  • Chủ nghĩa kinh nghiệm luôn hoàn toàn đồng nghĩa với thực hiện thử nghiệm.
  • Chủ nghĩa kinh nghiệm phủ nhận mọi lý thuyết.
  • Chủ nghĩa kinh nghiệm áp dụng cho mọi lĩnh vực.
  • Chủ nghĩa kinh nghiệm có thể chứng minh mọi điều bằng số liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chủ nghĩa kinh nghiệm có thể bị hiểu nhầm là chỉ là thực hành thực tế, trong khi nó nhấn mạnh bằng chứng và dữ liệu có thể kiểm tra.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations: bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu thực nghiệm.
  • Đọc bài báo khoa học để thấy cách kết luận dựa trên dữ liệu.
  • Phân biệt giữa dữ liệu và ý kiến.
  • Chú ý phương pháp thu thập dữ liệu và khả năng lặp lại.
  • Thực hành dịch empiricism đúng với nghĩa thực nghiệm.
  • Ghi chú các từ liên quan như thực nghiệm, chứng cứ, dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'empiricism'?

A.A method of abstract reasoning
B.An emotional response to certain stimuli
C.A belief that knowledge comes from sensory experience
D.A type of animal behavior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'empiricism' correctly?

A.In her painting, she expressed her empiricism through vibrant colors.
B.The love story was filled with empiricism and adventure.
C.The scientist relied on empiricism to validate his theories.
D.The restaurant's empiricism was a hit among food critics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'empiricism'?

A.Observation
B.Theory
C.Hypothesis
D.Belief
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'empiricism'?

A.Rationalism
B.Experience
C.Data
D.Sensory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where empirical methods are crucial?

A.A scientist conducts experiments to support his findings.
B.The author writes an imaginative story based on her thoughts.
C.An artist creates a mural based on her feelings.
D.A teacher grades students' creativity on a project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ