định nghĩa về chủ nghĩa kinh nghiệm và tầm quan trọng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) La-tinh 'experientia' (kinh nghiệm) + hậu tố '-ism'; (b) Xuất phát từ La-tinh sang Pháp cổ 'empirisme' trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, thu thập dữ liệu từ thế giới thực, để kinh nghiệm hướng dẫn hiểu biết thay vì những ý tưởng trừu tượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan, quan sát và thí nghiệm, chứ không phải trực giác hay thẩm quyền. Nó nhấn mạnh bằng chứng thu được từ thế giới thực và khuyến khích phương pháp khoa học: quan sát, giả thuyết, thử nghiệm và hiệu chỉnh. Trong triết học, chủ nghĩa kinh nghiệm thường đối lập với chủ nghĩa duy lý, vốn coi trọng lý trí. Khi học, hãy chú ý đến các cụm từ như bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu thực nghiệm và nghiên cứu thực nghiệm, và đừng nhầm lẫn empiricism với thực dụng thuần túy.
Đối với người Việt, chủ nghĩa kinh nghiệm có thể bị hiểu nhầm là chỉ là thực hành thực tế, trong khi nó nhấn mạnh bằng chứng và dữ liệu có thể kiểm tra.
What is the definition of 'empiricism'?
Which sentence uses 'empiricism' correctly?
Which word is most similar to 'empiricism'?
What is the opposite of 'empiricism'?
Can you think of a real-life context where empirical methods are crucial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật