LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

experiences - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

experiences Ý nghĩa của Từ

  • kiến thức hoặc kỹ năng đạt được từ việc làm điều gì đó
  • sự kiện hoặc hiện tượng để lại ấn tượng
  • trải qua hoặc sống qua điều gì
Illustration for this word

experiences Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

experiences Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspɪəriəns/
Mỹ /ɪkˈspɪriəns/
Tiết
experience

experiences Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, per- = hoàn toàn, capere = nắm bắt. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, rồi đã qua tiếng Pháp cổ trước khi định cư trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nắm bắt hoàn toàn một trải nghiệm như thể họ đang giữ lấy tinh hoa của một khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên vô-lăng và xoay nhẹ turn. Con đường đổi thay, nhịp thở tôi theo kịp, tôi chỉnh lại nhịp điệu adjust. Tôi đẩy nhẹ để giữ thăng bằng, giữ lấy sự tập trung. Khoảnh khắc ấy trở thành kinh nghiệm cho những lần sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Experience 指的是通過做某事所獲得的知識或技能,或對事實與事件的實際接觸與觀察。它可以描述你透過工作或生活學到的東西,而不只是理論。它也可以指留下深刻印象的事件,或你親身經歷的情境。作為動詞時,to experience 表示經歷某事,強調過程而非結果。名詞通常可數(an experience、many experiences),並常與第一、終身、實操等形容詞搭配。前置詞常見於 in、with、through。

Lưu Ý Cách Dùng

  • - trải nghiệm có thể chỉ kiến thức/kỹ năng hoặc sự kiện đã trải qua.
  • - Động từ: trải nghiệm là trải qua điều gì đó, nhấn mạnh quá trình.
  • - Cụm từ thường gặp: kinh nghiệm ở/trong, có kinh nghiệm, có kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
  • - Phân biệt giữa kinh nghiệm và trải nghiệm khi dịch sang tiếng Việt.
  • - Sử dụng đúng giới từ sau trải nghiệm.
  • - Tạo câu thực tế để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kinh nghiệm chỉ về sự kiện, không kỹ năng.
  • Experience và experiment có thể bị nhầm lẫn.
  • Kinh nghiệm không nhất thiết phải dài.
  • Mọi sự kiện đều phải dùng 'an experience'.
  • Nhớ prepositions khi nói về kinh nghiệm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: tiếng Anh dùng từ experience cho cả kỹ năng và trải nghiệm sống; ngữ cảnh quyết định cách dịch.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa danh từ và động từ (kinh nghiệm / trải nghiệm).
  • Tập các collocation phổ biến (kinh nghiệm ở, có kinh nghiệm).
  • Phân biệt kinh nghiệm và trải nghiệm theo ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn với từ liên quan như thử nghiệm.
  • Luyện tập với giới từ (trong, với, thông qua).
  • Đọc/nghe ví dụ thực tế để hiểu cách dùng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ