LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

employment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

employment Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái có công việc trả lương
  • một nghề nghiệp hoặc công việc
  • sử dụng một cái gì đó theo một cách cụ thể
Illustration for this word

employment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

employment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈplɔɪmənt/
Mỹ /ɪmˈplɔɪmənt/
Tiết
employment

employment Từ nguyên của Từ

Employ- = sử dụng, ment = quá trình/trạng thái; Nguồn gốc: Latinh 'implicare' → Pháp cổ 'emploi' → Anh. Hãy tưởng tượng một người tích cực sử dụng kỹ năng của họ tại nơi làm việc, tượng trưng cho quá trình được tuyển dụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em ngồi trước bàn, đẩy ghế một chút và mở kế hoạch của ngày. Tôi di chuyển sự chú ý từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác, move và điều chỉnh nhịp độ khi cần. Lòng bàn tay đổ mồ hôi, nhịp thở thay đổi, tôi cố giữ sự tập trung và nhịp điệu. Vào buổi tối, employment hiện lên như nhịp điệu của công việc có trả lương, một vai trò tôi dần hình thành bằng chính hành động của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Việc làm là trạng thái có công việc được trả lương. Nó mô tả mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động và người lao động nhận lương. Thuật ngữ này cũng có thể nói đến nghề nghiệp hoặc lĩnh vực, hoặc cách sử dụng tài nguyên trong một hoàn cảnh cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'việc làm' thường mang sắc thái trang trọng, và được dùng trong thống kê, hợp đồng và thảo luận kinh tế. Người học cần phân biệt việc làm với tự kinh doanh và tình nguyện, và học các collocations như tìm việc làm, lịch sử nghề nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • sử dụng các cụm từ như tìm việc làm, lịch sử nghề nghiệp, công việc được trả lương, điều kiện làm việc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Việc làm luôn là một vị trí toàn thời gian.
  • Tự kinh doanh không được coi là việc làm.
  • Làm tình nguyện không phải là việc làm.
  • Việc làm nghĩa là có công việc được trả lương.
  • Không có việc làm (uns) khác biệt với thất nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhầm việc làm là bất kỳ công việc nào; việc làm nhấn mạnh quan hệ lao động có trả lương và trạng thái làm việc được quy định rõ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chính: có việc làm, tìm việc làm, lịch sử nghề nghiệp, điều kiện làm việc, việc làm được trả lương, toàn thời gian/ bán thời gian
  • Phân biệt việc làm với tự kinh doanh và tình nguyện
  • Trong văn bản trang trọng dùng employment; trong giao tiếp hàng ngày dùng work
  • Kết hợp với từ liên quan: thất nghiệp, thị trường lao động, an toàn nghề nghiệp
  • Cụm từ hữu ích: nộp đơn xin việc, bắt đầu làm việc, mất việc
  • Việc làm nhấn mạnh làm việc được trả lương, không phải mọi hoạt động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'employment'?

A.Happy
B.Work
C.Blue
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'employment' correctly?

A.I enjoy my employment because it's always sunny outside.
B.She decided to employment a new hobby during her vacation.
C.The company offered him an employment opportunity.
D.His employment wardrobe consists of only black clothing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'employment'?

A.Sad
B.Job
C.Green
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'employment'?

A.Unemployment
B.Fast
C.Small
D.Talk
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving work and income?

A.Going to the park
B.Cooking a meal
C.Working in an office
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Music Work in a Rental Apartment

Housing Rental

2025.12.01 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ