enchant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'chant' (hát) kết hợp với tiền tố 'en-' (làm cho) tạo ra 'enchant'. Bắt nguồn từ tiếng Latin 'incantare' (hát một phép thuật) → tiếng Pháp cổ 'enchanter' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng ma thuật nơi những nàng tiên hát làm say đắm mọi thứ xung quanh bằng những giai điệu của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, enchanting được dùng để diễn đạt điều gì đó vừa duyên dáng vừa như có phép thuật, mang lại sự mê hoặc lâu dài. Nó nhấn mạnh sức hấp dẫn dịu dàng và bền bỉ, không chỉ ấn tượng ngắn ngủi. Bạn có thể nói một bản nhạc enchanting, một cảnh quan enchanting, hoặc một câu chuyện mê hoặc. Lưu ý rằng enchant là động từ nghĩa 'mê hoặc, phù phép', nhưng khi dùng ở dạng tính từ thì sắc thái này mang tính chất văn chương, trau chuốt.
Đối với người Việt, enchanting mang sắc thái văn chương và lãng mạn, phù hợp mô tả sự mê hoặc bền lâu. Trong giao tiếp hằng ngày, dễ bị dùng quá mức hoặc gượng gạo.
What is the definition of the word 'enchant'?
Identify the correctly used sentence with the word 'enchant'.
Which word is most similar to 'enchant'?
What is the opposite of 'enchant'?
Can you think of a real-life context where someone might express the idea of enchantment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật