LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

encounter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

encounter Ý nghĩa của Từ

  • gặp ai đó một cách bất ngờ
  • đối diện hoặc bắt gặp
  • một cuộc gặp gỡ hoặc đối đầu
Illustration for this word

encounter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

encounter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkaʊntə/
Mỹ /ɪnˈkaʊntɚ/
Tiết
encounter

encounter Từ nguyên của Từ

en- = làm, counter = mặt; latinh ‘incounter’ → tiếng Pháp cổ ‘encontre’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn gặp một người bạn cũ trong một khu chợ đông đúc và cảm nhận niềm vui từ cuộc đối đầu bất ngờ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đẩy cửa bước ra ngoài phố đông người. Mình điều chỉnh nhịp bước, né người qua lại và đổi nhẹ lộ trình. Bất ngờ mình gặp một người quen và dừng lại để chào hỏi. Khoảnh khắc ấy làm nhịp điệu ngày thêm thay đổi và mở ra một cuộc trò chuyện ngắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Encounter có nghĩa là gặp gỡ tình cờ hoặc đối mặt với một tình huống. Động từ có nghĩa là vô tình gặp ai đó hoặc đối diện với một thử thách; danh từ có thể chỉ một cuộc gặp gỡ giữa hai người hoặc một sự đối đầu. Trong tiếng Việt, ta thường nói gặp gỡ bất ngờ, hoặc đối mặt với vấn đề. 'Cuộc gặp' nhấn mạnh tính chất sự kiện, trong khi 'đối mặt' nhấn mạnh sự đối đầu hoặc thử thách. Mô tả mang tính trang trọng ở văn viết; trong giao tiếp hằng ngày, có thể dùng gặp, gặp phải, đối mặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng động từ để đối mặt với điều gì đó bất ngờ; danh từ cho một cuộc gặp hoặc đối đầu; giọng văn có thể trang trọng hoặc kể chuyện; kết hợp thường gặp: encounter a problem, a chance encounter, encounter with someone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Encounter chỉ dùng cho người chứ không phải tình huống hay vấn đề.
  • Một encounter luôn mang nghĩa tích cực.
  • Encounter và meet có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • Luôn có một mạo từ trước encounter.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng gặp mặt hơn encounter.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: trong tiếng Anh, encounter thường có sắc thái trang trọng hoặc kịch tính và có thể nói về đối mặt với một hoàn cảnh, chứ không chỉ gặp gỡ người khác. Đừng nhầm với meet.

Mẹo Học

  • Luyện nghe/đọc cách nhận biết giọng văn trang trọng so với thông dụng.
  • Luyện câu: encounter a problem và một cuộc gặp tình cờ.
  • Phân biệt danh từ và động từ và các collocation phổ biến.
  • Trong hội thoại hàng ngày, dùng meet để cảm nhận sắc thái thông dụng.
  • Thuộc lòng các cụm: encounter a problem, chance encounter, encounter with someone.
  • Khi diễn đạt đối đầu, cân nhắc dùng 'đối mặt' hoặc 'đối đầu'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'encounter' mean?

A.Eat a lot
B.Meet unexpectedly
C.Sleep all day
D.Run away
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'encounter' used correctly?

A.I encountered running away from my responsibilities.
B.I encountered my bed early in the morning.
C.I encountered a delicious pizza for dinner.
D.I encountered a lot about history in my math class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'encounter'?

A.Meeting
B.Sleeping
C.Ignoring
D.Cooking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'encounter'?

A.Celebrate
B.Enjoy
C.Avoid
D.Discover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter something unexpected?

A.Walking in the park
B.At a friend's house
C.In a bookstore
D.In your own room

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.23 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Misuse of Knowledge in Epistemology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ