LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bệnh dịch endemik và ảnh hưởng của chúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

endemic Ý nghĩa của Từ

  • thuộc về một khu vực hoặc môi trường cụ thể.
  • luôn có mặt ở một địa điểm cụ thể.
  • liên quan đến một bệnh thường xuyên xuất hiện giữa một số người nhất định.
Illustration for this word

endemic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

endemic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛnˈdɛm.ɪk/
Mỹ /ɛnˈdɛm.ɪk/
Tiết
endemic

endemic Từ nguyên của Từ

(a) 'en-' (trong) + 'địa phương' (của người); (b) Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'demos' có nghĩa là dân, sau đó là tiếng Latin và cuối cùng là tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng về lối sống độc đáo của một bộ tộc gắn liền với môi trường địa phương của họ, thể hiện bản sắc của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Endemic là một tính từ mô tả điều gì đó bản địa ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể và được tìm thấy thường xuyên ở đó. Nó có thể ám chỉ thực vật, động vật, khí hậu hoặc bệnh tật persist ở một vùng trong thời gian dài. Cụm ý nghĩa nhấn mạnh sự hiện diện địa phương và lâu dài thay vì hiện tượng tạm thời hay rải rác. Mối bệnh dịch endemic là điều được mong đợi ở dân cư của khu vực đó, dù mức độ có thể biến đổi. Nguồn gốc từ in‑ (ở trong) và dem(ic) (của dân tộc).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Endemic mô tả sự hiện diện lâu dài và đặc hữu tại một khu vực.
  • Thường dùng với endemic to ví dụ endemic to một vùng.
  • Có thể nói về thực vật, động vật, khí hậu hoặc bệnh tật.
  • Phân biệt với epidemic khi nói về bùng phát.
  • Không phải mọi loài bản địa đều là endemik.
  • Tập trung vào sự persist local thay vì lan rộng toàn cầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là ở khắp nơi.
  • Chỉ áp dụng cho bệnh tật.
  • Chỉ mô tả động vật hoặc thực vật.
  • Ngụ ý bùng phát đột ngột.
  • Sinh sống bản địa không nhất thiết là endemic.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, endemic được hiểu là có mặt lâu dài ở một khu vực; người học có thể nhầm với từ quen thuộc hoặc cho rằng nó áp dụng ở khắp nơi, khiến nhầm lẫn khi nói về địa lý.

Mẹo Học

  • Liên kết endemic với một khu vực trên bản đồ.
  • Luyện tập endemic to với 2–3 khu vực.
  • So sánh endemic với native và epidemic.
  • Dùng ví dụ thực (bệnh, loài).
  • Lưu ý cụm từ cố định như 'endemic to' một nước.
  • Tạo flashcards cho các cụm từ thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'endemic'?

A.Found in every area
B.Widespread across multiple regions
C.Native to a specific region or environment
D.A type of plant disease
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'endemic'?

A.The disease was endemic to the entire continent.
B.Certain species of birds are endemic to that island.
C.Endemic plants can prosper in any climate.
D.Housing prices have become endemic over the years.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'endemic'?

A.Universal
B.Global
C.Indigenous
D.Transitory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'endemic'?

A.Rare
B.Exotic
C.Local
D.Common
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'endemic'?

A.The virus spread rapidly, affecting all countries.
B.There are many species that only exist in this region.
C.Tourists are often drawn to areas with unique local wildlife.
D.A local epidemic can cause widespread concern.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ