bệnh dịch endemik và ảnh hưởng của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'en-' (trong) + 'địa phương' (của người); (b) Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'demos' có nghĩa là dân, sau đó là tiếng Latin và cuối cùng là tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng về lối sống độc đáo của một bộ tộc gắn liền với môi trường địa phương của họ, thể hiện bản sắc của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEndemic là một tính từ mô tả điều gì đó bản địa ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể và được tìm thấy thường xuyên ở đó. Nó có thể ám chỉ thực vật, động vật, khí hậu hoặc bệnh tật persist ở một vùng trong thời gian dài. Cụm ý nghĩa nhấn mạnh sự hiện diện địa phương và lâu dài thay vì hiện tượng tạm thời hay rải rác. Mối bệnh dịch endemic là điều được mong đợi ở dân cư của khu vực đó, dù mức độ có thể biến đổi. Nguồn gốc từ in‑ (ở trong) và dem(ic) (của dân tộc).
Trong tiếng Việt, endemic được hiểu là có mặt lâu dài ở một khu vực; người học có thể nhầm với từ quen thuộc hoặc cho rằng nó áp dụng ở khắp nơi, khiến nhầm lẫn khi nói về địa lý.
What is the meaning of the word 'endemic'?
Which sentence correctly uses the word 'endemic'?
Which word is most similar to 'endemic'?
What is the opposite of 'endemic'?
Can you give an example of a real-life scenario related to 'endemic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật