species - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
species = specere (nhìn) + -ies (dấu hiệu số nhiều). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng 'species' như một cây gia phả nơi bạn có thể nhìn vào những nhánh khác nhau của sự sống, mỗi nhánh đều có những đặc điểm độc đáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một nắm thẻ bài, move một thẻ ra mép bàn rồi kéo về. Em sắp xếp vài thẻ thành hàng, điều chỉnh thứ tự của chúng và nhìn màu sắc hình dạng. Tiếng species xuất hiện như một nhãn dán trong đầu em. Khi tôi quay xấp thẻ, tôi cảm thấy mình đang học cách nhóm những thứ tương tự mà không cần giải thích.
Loài là một phạm trù sinh học cơ bản tập hợp các sinh vật có đặc điểm chung và có thể giao phối để sinh ra con trưởng thành. Trong tiếng Anh, từ species vừa dùng cho nghĩa khoa học vừa để chỉ một loại, ví dụ 'một loài cây' hay 'một loài thú hiếm'. Lưu ý rằng giống như tiếng Anh, 'species' không thay đổi ở số nhiều: one species, two species. Các nhà khoa học có nhiều khái niệm về loài khác nhau—như sinh học, hình thái hoặc phát sinh—có thể ảnh hưởng cách đếm loài ở một vùng. Người học thường nhầm lẫn loài với giống (genus) hay biến thể (variety); tập trung vào khả năng giao phối và đặc điểm chung.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa loài và giống, hoặc giữa nghĩa khoa học và nghĩa thông thường.
What does the word 'species' refer to?
Which of the following is an example of a species?
What is the opposite of 'species'?
In biology, 'species' is a fundamental unit in classification. Can you think of a real-life example where understanding different species is important?
How would you explain the concept of 'species' to someone who is unfamiliar with the term?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật