LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

species - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

species Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm sinh vật sống gồm các cá thể tương tự
  • một loại thực vật hoặc động vật cụ thể
  • phân loại sinh vật dựa trên các đặc điểm chia sẻ
Illustration for this word

species Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

species Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspiːʃiːz/
Mỹ /ˈspiːʃiz/
Tiết
species

species Từ nguyên của Từ

species = specere (nhìn) + -ies (dấu hiệu số nhiều). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng 'species' như một cây gia phả nơi bạn có thể nhìn vào những nhánh khác nhau của sự sống, mỗi nhánh đều có những đặc điểm độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một nắm thẻ bài, move một thẻ ra mép bàn rồi kéo về. Em sắp xếp vài thẻ thành hàng, điều chỉnh thứ tự của chúng và nhìn màu sắc hình dạng. Tiếng species xuất hiện như một nhãn dán trong đầu em. Khi tôi quay xấp thẻ, tôi cảm thấy mình đang học cách nhóm những thứ tương tự mà không cần giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loài là một phạm trù sinh học cơ bản tập hợp các sinh vật có đặc điểm chung và có thể giao phối để sinh ra con trưởng thành. Trong tiếng Anh, từ species vừa dùng cho nghĩa khoa học vừa để chỉ một loại, ví dụ 'một loài cây' hay 'một loài thú hiếm'. Lưu ý rằng giống như tiếng Anh, 'species' không thay đổi ở số nhiều: one species, two species. Các nhà khoa học có nhiều khái niệm về loài khác nhau—như sinh học, hình thái hoặc phát sinh—có thể ảnh hưởng cách đếm loài ở một vùng. Người học thường nhầm lẫn loài với giống (genus) hay biến thể (variety); tập trung vào khả năng giao phối và đặc điểm chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng loài có thể được đếm được (one species, two species) và cũng có thể dùng ở nghĩa chung. Phân biệt loài với giống hoặc biến thể. Thành ngữ thường gặp: endangered species, invasive species. Phát âm gần như se-pee-sez. Lưu ý dùng trong ngữ cảnh khoa học so với giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Loài luôn ở dạng số ít và không có dạng số nhiều với -es
  • Loài bằng với giống
  • Loài chỉ nhắc đến động vật
  • Mọi cá thể cùng một loài trông giống hệt nhau
  • Số nhiều của loài không thêm -es

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa loài và giống, hoặc giữa nghĩa khoa học và nghĩa thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng one species và two species không đổi về hình thức.
  • Phân biệt loài với giống khi đọc tài liệu khoa học.
  • Học các cụm như endangered species.
  • Luyện phát âm se-pee-seze.
  • So sánh ngữ cảnh khoa học và giao tiếp hàng ngày.
  • Tạo thẻ từ với các câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'species' refer to?

A.A type of animal
B.A type of vehicle
C.A type of plant
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of a species?

A.Rose
B.Dog
C.Car
D.Jeans
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'species'?

A.Variety
B.Class
C.Genus
D.Individual
Bước 4: Từ trái nghĩa

In biology, 'species' is a fundamental unit in classification. Can you think of a real-life example where understanding different species is important?

A.Medical research
B.Fashion design
C.Cooking recipes
D.Car maintenance
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'species' to someone who is unfamiliar with the term?

A.A group of similar cars
B.A category of unique plants
C.A classification of different animals
D.A type of electronic devices

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ