LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enhancer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enhancer Ý nghĩa của Từ

  • cái gì đó làm tăng hoặc cải thiện
  • một chất làm cải thiện các đặc tính hoặc phẩm chất
  • một người hoặc vật làm tăng hiệu quả hoặc sự thích thú
Illustration for this word

enhancer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enhancer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhɑːnsə/
Mỹ /ɪnˈhænsɚ/
Tiết
enhancer

enhancer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: enhance (tăng cường hoặc cải thiện) + -er (người thực hiện). B nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'enhancere' → Pháp cổ 'enhancer' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn nâng cao vẻ đẹp của một cây bằng cách thêm phân bón và nước, cho thấy cách cải tiến có thể nuôi dưỡng sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enhancer là danh từ chỉ một thứ làm tăng lên hoặc cải thiện một thứ khác. Nó có thể là một sản phẩm làm nổi bật đặc tính, một chất tăng cường hiệu suất, hoặc một người nâng cao hiệu quả hoặc sự thích thú của một hoàn cảnh. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ tăng cường, chất tăng cường hoặc yếu tố bổ sung tùy ngữ cảnh, đôi khi mượn từ enhancer trong các văn bản kỹ thuật. Lưu ý sự khác biệt giữa enhance và enhancer, và -er không nhất thiết chỉ người đảm nhận vai trò. Nguồn gốc từ enhance (nâng lên) + -er.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng enhancer cho những thứ tăng thêm chất lượng hoặc sức mạnh. -er không phải lúc nào cũng chỉ người. Phân biệt giữa enhancer và enhance (động từ). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, dùng từ chức năng hoặc module.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • enhancer luôn chỉ người
  • enhancer chỉ là mỹ phẩm
  • enhancer bằng với enhance
  • bất kỳ danh từ nào cũng có thể thay bằng enhancer
  • enhancer di di truyền giống với enhancer thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt enhancer và enhance, và ghi nhớ không phải -er lúc nào também chỉ người; trong công nghệ, thường dùng từ chức năng hoặc mô-đun.

Mẹo Học

  • Kết hợp enhancer với động từ như tăng cường hoặc cải thiện.
  • -er không phải lúc nào cũng chỉ người.
  • Phân biệt enhancer và enhance.
  • Dùng từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh (tăng cường, cải thiện).
  • Chú ý ngữ cảnh di truyền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'enhancer'?

A.A substance that improves quality
B.A person who removes things
C.An individual who breaks things down
D.A device that makes things slower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'enhancer'?

A.The enhancer of the cake was light and fluffy.
B.He is an enhancer of the local community through his volunteering efforts.
C.The enhancer was designed to break records in speed.
D.The child's laughter was a true enhancer of the mood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enhancer'?

A.Reducer
B.Diminisher
C.Booster
D.Deflater
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'enhancer'?

A.Improver
B.Diminisher
C.Augmenter
D.Advancer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'enhancer' would be used?

A.The team introduced a new enhancer to boost their performance.
B.The smartphone app was designed to improve photo quality.
C.The chef used a special ingredient to make the dish more delicious.
D.The player worked hard to increase his game statistics.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ