LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enlarge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enlarge Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó lớn hơn
  • mở rộng kích thước
  • tăng số lượng hoặc cường độ
Illustration for this word

enlarge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enlarge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈlɑːdʒ/
Mỹ /ɪnˈlɑrdʒ/
Tiết
enlarge

enlarge Từ nguyên của Từ

en- = khiến cho, large = lớn. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc kính lúp khiến hình ảnh lớn hơn, đại diện cho hành động mở rộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enlarge có nghĩa là phóng to hoặc mở rộng quy mô. Dùng phóng to ảnh hoặc bản đồ; mở rộng phạm vi cho các ý tưởng hay kế hoạch. Trong tiếng Việt, phóng to chủ yếu nói về kích thước hình ảnh; mở rộng sẽ nói về phạm vi hoặc mức độ. Người học thường nhầm lẫn giữa phóng to và tăng lên hoặc mở rộng với mức độ, và hay dùng phóng to cho mọi trường hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Enlarge có nghĩa là phóng to hoặc mở rộng quy mô.
  • Dùng phóng to cho hình ảnh; mở rộng cho phạm vi sự việc.
  • Danh từ là enlargement; thiết bị là enlarger.
  • Tránh dùng tăng lên cho đối tượng cụ thể như hình ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phóng to và tăng lên không phải lúc nào cũng có thể dùng thay thế cho nhau
  • Phóng to chỉ dùng cho hình ảnh, mở rộng cho phạm vi
  • Enlarger là danh từ, không phải động từ
  • Nhầm lẫn phóng to với tăng lên cho các ý tưởng trừu tượng
  • Sử dụng phóng to cho ảnh thay vì mở rộng khi không phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh enlarge mang ý nghĩa kích thước và phạm vi; tiếng Việt phóng to thường cho ảnh và phạm vi, mở rộng cho phạm vi trừu tượng. Người học dễ nhầm lẫn giữa phóng to và mở rộng.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: kích thước/visual và phạm vi/điểm mở rộng.
  • Kết hợp phóng to với hình ảnh (phóng to ảnh) hoặc với ý tưởng trừu tượng (mở rộng phạm vi).
  • Phân biệt phóng to, tăng lên và mở rộng theo ngữ cảnh.
  • Nhớ enlargement là danh từ; enlarger là thiết bị.
  • Ví dụ thường gặp: phóng to ảnh, phóng to font chữ, phóng to bản đồ.
  • Nếu ngữ cảnh cho phép, dùng tăng lên hoặc mở rộng thay cho phóng to.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enlarge'?

A.Expand
B.Reduce
C.Shrink
D.Erase
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'enlarge' correctly?

A.She hopes to diminish her collection of books.
B.He plans to enlarge his business operations.
C.The artist will shrink the painting for the exhibition.
D.They decided to erase the plans for the new building.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'enlarge'?

A.Decrease
B.Narrow
C.Grow
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you need to enlarge a photo?

A.To make it smaller
B.To make it clearer
C.To enhance the details
D.To reduce the quality
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'enlarge' in a real-life context?

A.He asked the architect to enlarge the kitchen area.
B.She decided to erase the plan and start over.
C.I need to shrink the room for more space.
D.They diminished the font size for better readability.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ