LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enlist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enlist Ý nghĩa của Từ

  • tham gia hoặc đăng ký vào một nhóm, đặc biệt là quân đội
  • để thu hút hoặc đảm bảo sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ ai đó
  • liệt kê hoặc chỉ định chi tiết
Illustration for this word

enlist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enlist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈlɪst/
Mỹ /ɪnˈlɪst/
Tiết
enlist

enlist Từ nguyên của Từ

en- = khiến, list = một bản ghi; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inlistere' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính tiến lên để 'tham gia vào hàng ngũ' trong một danh sách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enlist có nghĩa là gia nhập hoặc đăng ký vào một nhóm, đặc biệt là lực lượng vũ trang, hoặc vận động sự giúp đỡ hoặc ủng hộ của người khác, hoặc liệt kê chi tiết các mục trong một kế hoạch. Ý nghĩa cốt lõi là tham gia tích cực vào một nỗ lực lớn hơn hoặc kêu gọi người khác tham gia bằng cách nhờ giúp đỡ. Trong ngữ cảnh quân sự thường được dùng với 'enlist in the army'. Ngoài ra còn có nghĩa là liệt kê chi tiết các mục trong một kế hoạch hoặc tài liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng enlist khi gia nhập một nhóm, đặc biệt là lực lượng vũ trang.
  • Enlist có thể có tân ngữ: enlist người nào đó hoặc nhận được sự giúp đỡ của ai đó.
  • Giới từ thông dụng là in hoặc with; không dùng to.
  • Cũng có nghĩa là liệt kê chi tiết mục, nhưng ít gặp hơn.
  • Phát âm: en-list, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enlist nghĩa là gia nhập hoặc vận động sự giúp đỡ của người khác, hoặc liệt kê chi tiết các mục.
  • Không giống enroll hay register; enroll thường mang nghĩa đăng ký nói chung.
  • Sử dụng in sau enlist: enlist in the army; không dùng to.
  • Có thể phải có đối tượng: enlist someone.
  • Tránh nhầm với enlistment (danh từ) hoặc viết sai chính tả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xu hướng hiểu enlist là tham gia tích cực, tự nguyện, thường liên quan quân sự; dễ nhầm với enroll hay register ở nghĩa đăng ký chung.

Mẹo Học

  • Hãy coi enlist như tham gia tích cực, không chỉ đăng ký.
  • enlist in quân sự: enlist in the army.
  • enlist someone để nhờ sự giúp đỡ của họ.
  • Khác với enroll/register: nuance hoạt động/ tự nguyện.
  • Dùng enlistment như danh từ để çeşit biến câu.
  • Ví dụ: enlist volunteers, enlist the support of…

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'enlist'?

A.Join
B.Leave
C.Sleep
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'enlist' used correctly?

A.She decided to enlist the puppy for a walk.
B.He enlisted the book back to the library.
C.They decided to enlist the party early.
D.The army encouraged people to enlist for service.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'enlist'?

A.Recruit
B.Engage
C.Join
D.Discharge
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone 'enlist'?

A.Buying groceries
B.Enrolling in a new school
C.Sleeping in late
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'enlist'?

A.Enlisting for the project was not a good idea.
B.The cat likes to enlist in catching mice.
C.I decided to enlist in the volunteer program.
D.Let's enlist for a picnic this weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2025.09.15 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Course Registration Conversation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.11 · 0:44 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ