LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enrollment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enrollment Ý nghĩa của Từ

  • hành động đăng ký tham gia một khóa học, trường học hoặc chương trình
  • số người đã đăng ký
  • giai đoạn đăng ký hoặc quá trình đăng ký
Illustration for this word

enrollment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enrollment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈrəʊlmənt/
Mỹ /ɪnˈroʊlmənt/
Tiết
enrollment

enrollment Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố en- + gốc roll + hậu tố -ment. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ enroller, từ rouler và rotulus trong tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung danh sách được cuộn lại khi bạn đăng ký.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enrollment được hiểu là hành động đăng ký tham gia một chương trình giáo dục và cũng có thể chỉ số lượng người đã đăng ký và thời gian đăng ký mở. Danh từ này bao gồm ba ý liên quan: quá trình đăng ký, số lượng người đăng ký và khung thời gian nhận đăng ký. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ đăng ký, ghi danh hoặc tuyển sinh tùy ngữ cảnh. So với tiếng Anh, tiếng Việt chú trọng hơn đến yếu tố thủ tục và đủ tư cách, ít nói về con số đơn thuần. Người học nên nhận biết sự khác biệt giữa các khái niệm để tránh nhầm lẫn khi đọc tài liệu giáo dục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Enrollment có nhiều nghĩa; 2) enroll là động từ; 3) có thể ám chỉ hành động, số lượng hoặc thời gian; 4) spellings khác nhau giữa Anh và Mỹ; 5) không phải lúc nào thay thế được bằng đăng ký; 6) ghép với khóa học/thời hạn để làm rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enrollment chỉ hành động mà không kể số lượng
  • Enrolment và enrollment dùng cho cùng ý nghĩa nhưng khác chính tả
  • Enrollment không chỉ là thời gian mở đăng ký
  • Không phải ở mọi ngữ cảnh đều có thể dùng từ đăng ký thay cho enrollment
  • Enrollment là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh: enrollment bao gồm hành động, số lượng và thời gian; ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Mẹo 1: enrollment là danh từ có nhiều nghĩa
  • Mẹo 2: enroll là động từ, enrollment là danh từ
  • Mẹo 3: ghép với khóa học/điểm thời gian để rõ nghĩa
  • Mẹo 4: lưu ý khác biệt chính tả enrolment vs enrollment
  • Mẹo 5: nhớ các collocation phổ biến: enrollment period
  • Mẹo 6: luyện tập với ví dụ thực tế từ trường học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enrollment'?

A.The act of unrolling something
B.The act of painting a masterpiece
C.The act of folding clothes neatly
D.The act of registering or signing up for something
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'enrollment' used correctly?

A.He spent the afternoon enrolling the laundry.
B.She decided to enroll in dancing lessons.
C.The enrollment process for the course is simple.
D.The bookshelf needed enrollment for stability.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'enrollment'?

A.Registration
B.Withdrawal
C.Exit
D.Cancellation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enrollment'?

A.Application
B.Sign-up
C.Registering
D.Drop-out
Bước 5: Thành thạo

How is 'enrollment' relevant in a real-life scenario?

A.Enrollment in a university for a degree program
B.Enrollment in a grocery store for shopping
C.Enrollment in a movie theater for watching a movie
D.Enrollment in a library for borrowing books

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ