LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enshrine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enshrine Ý nghĩa của Từ

  • đặt cái gì đó vào nơi thiêng liêng hoặc được bảo vệ
  • bảo tồn hoặc trân quý như thiêng liêng
  • làm cho một cái gì đó trở thành phần của nguyên tắc cơ bản
Illustration for this word

enshrine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enshrine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈʃraɪn/
Mỹ /ɪnˈʃraɪn/
Tiết
enshrine

enshrine Từ nguyên của Từ

enshrine: en- (làm) + shrine (đền thờ); từ Latin 'scrinium' (hòm) > tiếng Pháp cổ 'escrin' > tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đặt một hiện vật yêu thích vào một ngôi đền trang trí tuyệt đẹp nằm trong một khu vườn yên tĩnh, biểu thị tầm quan trọng và sự tôn kính của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enshrine có nghĩa là đặt một thứ ở một nơi tôn kính hoặc được bảo vệ, thường bằng cách cất giữ hoặc tôn vinh nó ở một đền thờ, sanctuary hoặc bộ sưu tập được bảo vệ. Nó cũng có thể có nghĩa là nâng một ý tưởng, nguyên tắc lên vị trí trung tâm được bảo vệ trong một hệ thống hoặc hiến pháp. Hình tượng là sự chăm sóc và nghi lễ quanh một vật thể hoặc nguyên tắc, cho thấy nó xứng đáng được tôn trọng đặc biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng enshrine cho vật thể hoặc ý tưởng thiêng liêng, được bảo vệ. 2) Không nhầm với lưu trữ thông thường. 3) Dùng đi kèm với in, within hoặc như một phần của hệ thống để nhấn mạnh. 4) Thường khá trang trọng. 5) Dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc cerimonial.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn enshrine với enthrone
  • Chỉ áp dụng cho vật thể vật lý
  • Dùng cho lưu trữ thông thường
  • Trong hoàn cảnh phi lễ nghi
  • Bỏ qua tính trang nghiêm và lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng enshrine với nơi thờ tự hoặc các ý tưởng được bảo vệ; có thể nhầm lẫn về mức độ trang trọng và phạm vi dùng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đối tượng và ý tưởng cụ thể
  • Chú ý các cụm như enshrined in law
  • So sánh với preserve và store
  • Chú ý mức độ trang trọng
  • Viết câu riêng về các khái niệm thiêng liêng hoặc trung tâm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'enshrine' mean?

A.To throw something away
B.To hide something from view
C.To protect or preserve something as sacred
D.To decorate something with lights
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'enshrine' correctly?

A.The law aims to enshrine the rights of citizens.
B.She tried to enshrine her old clothes in the closet.
C.They decided to enshrine the leftovers in the refrigerator.
D.He wants to enshrine his car with new paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enshrine'?

A.Destroy
B.Protect
C.Ignore
D.Misplace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enshrine'?

A.Banish
B.Honor
C.Preserve
D.Uphold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is preserved as sacred?

A.A grocery store selling fresh produce
B.A public park where children play
C.A museum that showcases ancient artifacts
D.A factory producing new technology

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ