ensign - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'en-' (trong) + 'sign' (dấu hiệu). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'insigne' → tiếng Pháp cổ 'enseigne' → 'ensign' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một lá cờ đầy màu sắc tung bay tự hào để đại diện cho một quốc gia, với một người lính đứng dưới, tượng trưng cho lòng trung thành và phục vụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEnsign có hai nghĩa. Thứ nhất là lá cờ hoặc biểu tượng hàng hải thể hiện danh tính, sự phục vụ, và thuộc về một lực lượng. Thứ hai là chỉ một sĩ quan cấp thấp trong hải quân, thường là sĩ quan mới ra trường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin insigne, đi qua tiếng Pháp enseigne và vào tiếng Anh. Mẹo ghi nhớ: hình dung một lá cờ phấp phới trên tàu tượng trưng cho lòng trung thành và phục vụ. Lưu ý học ngôn ngữ: không nhầm lẫn giữa lá cờ với chức vụ.
Người Việt cần phân biệt hai nghĩa của ensign—cờ và chức vụ—vì ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Nhiều người dễ nhầm với insignia hoặc các thuật ngữ quân sự khác.
What is the definition of the word 'ensign'?
Which sentence uses 'ensign' correctly?
Which word is a synonym of 'ensign'?
What is an antonym of 'ensign'?
Can you think of a real-life scenario where an ensign might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật