LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enslave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enslave Ý nghĩa của Từ

  • biến ai đó thành nô lệ
  • thống trị hoặc kiểm soát hoàn toàn
  • áp bức ý chí hoặc tự do của ai đó
Illustration for this word

enslave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enslave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsleɪv/
Mỹ /ɪnˈsleɪv/
Tiết
enslave

enslave Từ nguyên của Từ

enslave: en- (biến thành) + slave; từ tiếng Latinh 'servus' (nô lệ) → Pháp cổ 'esclave' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị xích, bị ràng buộc và không thể thoát ra, tượng trưng cho việc mất tự do và quyền tự chủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enslave là một động từ mạnh có nghĩa là biến ai đó thành nô lệ; thống trị hoặc kiểm soát hoàn toàn; hoặc khuất phục ý chí và tự do của ai đó. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng ở nghĩa bóng để mô tả các hệ thống quyền lực áp bức, hoặc để nói về lịch sử nô lệ. Từ vựng mang trọng lượng đạo đức lớn và nên dùng thận trọng, đặc biệt khi nói về người thật hoặc nhóm người. Nguồn gốc từ en- (làm cho) plus slave, bắt nguồn từ tiếng Latinh servus và tiếng Pháp cổ esclave, cuối cùng vào tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng enslave chỉ cho mất tự do do sự ép buộc, không cho ảnh hưởng nhẹ. Lưu ý trọng lượng lịch sử và đạo đức. Phân biệt enslave và enslaved theo thì. Ưu tiên ngữ cảnh rõ ràng khi nói về người. Tránh so sánh hay ẩn dụ hời hợt làm giảm ý nghĩa oppression.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng chỉ có nghĩa giam giữ thể xác
  • Bỏ qua khả năng miêu tả hệ thống hoặc cá nhân bị ép buộc
  • Nhầm lẫn enslave với diễn đạt tự mình
  • Cho là trung lập hoặc kiểm soát nhẹ
  • Sử dụng cho ảnh hưởng hàng ngày không phải đàn áp thật sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners tend to reserve for historical or systemic oppression; be cautious with metaphorical uses in everyday talk.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh lịch sử để cảm nhận trọng lượng từ
  • Phân biệt enslave và enslaved theo thời và câu bị động
  • Sử dụng ví dụ ẩn dụ một cách thận trọng
  • Học từ liên quan như nô lệ, giải phóng
  • Chú ý ngữ cảnh và bản quyền đạo đức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'enslave' mean?

A.To free someone from bondage
B.To teach someone a skill
C.To make someone a slave
D.To decorate something beautifully
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'enslave' used in a sentence?

A.The artist wanted to enslave the audience with her performance.
B.The oppressive regime aimed to enslave its citizens.
C.They hope to enslave the area with new buildings.
D.She wanted to enslave her garden with flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enslave'?

A.Dominate
B.Empower
C.Liberate
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enslave'?

A.Suppress
B.Release
C.Control
D.Force
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'enslave'?

A.Many people protest against systems that seek to control others.
B.Historical events show that nations can enslave people for their own gain.
C.Education can liberate individuals from ignorance.
D.Communities work hard to empower their youth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ