LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entangled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entangled Ý nghĩa của Từ

  • rối
  • dính dáng đến khó khăn
  • làm rối trí
Illustration for this word

entangled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entangled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtæŋ.ɡl̩/
Mỹ /ɪnˈtæŋ.ɡl/
Tiết
entangle

entangled Từ nguyên của Từ

(a) tiền tố 'en-' (khiến) + 'tangle' (gợn); (b) Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'entangler', từ tiếng Latin 'intricare' có nghĩa là 'vướng víu'. (c) Hãy tưởng tượng một ngư dân ném lưới xuống nước và vướng vào tất cả những gì anh ta bắt được, tượng trưng cho cách mà những phức tạp có thể đánh bẫy ta trong mạng lưới của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entangle là động từ có nghĩa là bện thành lẫn nhau, làm rối, và cũng được dùng để chỉ việc kéo ai đó vào một tình huống rắc rối. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và khó gỡ bỏ. Người học cần phân biệt với confuse và involve, lưu ý cách dùng với chủ ngữ và tân ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng entangle cho những thứ bị rối như dây, lưới hoặc khi mọi thứ kéo người khác vào rắc rối.
  • - Phương ngữ mang nghĩa ẩn đọng đến sự phức tạp và khó gỡ bỏ.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa entangle với confuse và involve.
  • - Đôi khi ở thể bị động: be entangled in.
  • - Thực hành với các tình huống liên quan đến giấy tờ, thủ tục hay mối quan hệ phức tạp.
  • - Dùng với cả vật thể cụ thể và vấn đề trừu tượng để mở rộng dùng từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confuse và entangle có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Entangle chỉ ám chỉ sự rối rắm vật lý, không phải tình huống trừu tượng.
  • Be entangled có nghĩa là bạn đã gây ra vấn đề.
  • Entangle luôn dùng thể bị động.
  • Entangle không thể có người làm tân ngữ trực tiếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, entangle gợi ý sự rối rắm phức tạp hơn so với involve hoặc confuse. Người học thường lẫn lộn với confuse hay involve khi không nhấn mạnh vào sự rối rắm và sự bị kéo vào tình huống.

Mẹo Học

  • Hình dung entangle bằng vật dụng có thể rối thật (dây, lưới) để cố định ý nghĩa.
  • Luyện hai dạng chủ động và bị động: entangle với cái gì hoặc be entangled in cái gì.
  • Bắt đầu bằng danh từ cụ thể rồi mở rộng sang tình huống trừu tượng.
  • So sánh với involve và confuse để nắm được sắc thái nghĩa.
  • Tạo các kịch bản mini nơi tình huống dần trở nên phức tạp.
  • Chú ý giới từ: entangle in vs entangle with tùy ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ