LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entice Ý nghĩa của Từ

  • thu hút ai đó bằng cách đề nghị điều gì hấp dẫn
  • cố gắng để ai đó làm điều gì đó
  • thuyết phục ai đó đến hoặc làm điều gì đó
Illustration for this word

entice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtaɪs/
Mỹ /ɪnˈtaɪs/
Tiết
entice

entice Từ nguyên của Từ

entice = en- (gây ra) + tice (thu hút). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'enticer'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vật sáng bóng treo trước mặt ai đó, khuyến khích họ tiến lại gần bởi sự tò mò và ham muốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entice có nghĩa là thu hút ai đó bằng cách cung cấp điều gì đó hấp dẫn. Nó cũng có nghĩa là câu dẫn hoặc thuyết phục ai đó làm một việc gì đó, thường bằng cách khai thác sự tò mò, ham muốn hoặc sợ bỏ lỡ. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói một display mẫu miễn phí có thể lôi kéo khách hàng, hoặc một quảng cáo bóng bẩy thu hút người xem với hứa hẹn tiết kiệm và sự quyến rũ. Hình ảnh gợi nhớ là một vật sáng bóng treo trước mắt, mời gọi người ta tiến tới bằng những lời hứa rực rỡ. Người học nên ghi nhận rằng entice biểu thị sự hấp dẫn mà không có lực ép, và thường kết hợp với các động từ như đến, thử hay tham gia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Entice có nghĩa là thu hút mà không ép buộc.
  • - Thường đi kèm với đến, thử hoặc tham gia.
  • - Thích hợp cho ngữ cảnh tiếp thị hoặc trò chuyện hàng ngày.
  • - Đừng nhầm lẫn với ép buộc hoặc hàm ý bắt buộc.
  • - Phân biệt entice và tempt theo mức độ gợi ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thu hut và ép buộc là như nhau
  • Thu hut luôn liên quan tiền bạc hay quà tặng
  • Thu hut là lôi kéo người khỏi một việc
  • Thu hut chỉ dùng trong tình huống l romance
  • Entice và tempt có nghĩa giống hệt nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Entice là Attraction tự nguyện chứ không phải ép buộc. Người học thường nhầm với dụ dỗ hay ép buộc, quên nhấn mạnh sự lựa chọn.

Mẹo Học

  • So sánh thu hút với dẫn dụ để hiểu sắc thái.
  • Nhấn mạnh hấp dẫn tự nguyện, không áp đặt.
  • Dùng với đến, thử hoặc tham gia.
  • Tránh dịch dễ hiểu là ép buộc.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh tiếp thị để tự nhiên.
  • Kết nối entice với hình ảnh thu hút nhưng không ép buộc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'entice'?

A.Attract
B.Repel
C.Puzzle
D.Study
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'entice' used correctly?

A.The teacher attracted the students with homework.
B.He repelled the dog with treats.
C.She tried to entice the cat with a leash.
D.They studied the bird by calling its name.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'entice'?

A.Attract
B.Repel
C.Confuse
D.Bore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entice'?

A.Attract
B.Intrigue
C.Repel
D.Excite
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'entice' in a real-life situation?

A.Running away from something scary.
B.Trying to entice customers with a special offer.
C.Ignoring someone completely.
D.Learning a new skill.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ