deals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống + al = phân phối. Latin 'distributio' → Pháp cổ 'deal' → Anh. Hãy tưởng tượng một người chia bài ném thẻ xuống bàn, phân phát cho người chơi và tạo ra một thỏa thuận để chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên đống bài và di chuyển nó nhẹ, đẩy lá bài trên cùng về phía trước và thả nó xuống bàn. Các lá bài dịch chuyển, xếp thành hàng thẳng, trong khi tôi điều chỉnh vị trí và giữ nhịp. Tôi nén hơi thở, quyết định xem ai nhận cái gì và sẽ nói như thế nào. Hành động gọn này trở thành mẫu để tôi đối mặt với công việc và mọi người trong đời sống thực.
Deal là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có nhiều cách dùng liên quan. Động từ có thể có nghĩa phân phát hoặc phân phối cái gì đó, như người chia bài phân phát bài cho từng người chơi; hoặc xử lý, đối phó với điều gì đó, như deal with một vấn đề. Nó cũng có thể có nghĩa đạt được thỏa thuận hoặc thực hiện một giao dịch, especially trong giao tiếp thông thường—'we struck a deal' hoặc 'đó là một thỏa thuận tốt'. Danh từ chỉ hành động phân phối hoặc thỏa thuận/ giao dịch thực tế, như 'a fair deal' hoặc 'a secret deal'. Bạn có thể gặp deal trong các cụm từ như deal with, deal in hoặc deal out. Quá khứ là dealt; hiện tại phân từ là dealing.
Đối với người Việt, deal thường tập trung vào phân phối, thương lượng hoặc kết quả của một thỏa thuận, chứ không chỉ phát bài. Người học hay nhầm lẫn giữa deal with và deal, hoặc thiếu nhận biết ở dạng danh từ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật