LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entire Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn
  • thực sự, không có ngoại lệ
  • hoàn chỉnh
Illustration for this word

entire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtaɪə/
Mỹ /ɪnˈtaɪr/
Tiết
entire

entire Từ nguyên của Từ

entire = 'entire' (tính từ) + '-ly' (trạng từ). Nguồn gốc: tiếng Latinh 'integer' → tiếng Pháp cổ 'entier' → tiếng Anh 'entire'. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh nguyên vẹn và chưa bị chạm, đại diện cho sự trọn vẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên nắm cửa và đẩy để mở cửa, thấy nắm quay và chốt trượt. Rồi tôi kéo rèm, thay đổi ánh sáng từ tối sang sáng, căn phòng như được lấp đầy hoàn toàn. Tôi đứng thẳng, điều chỉnh nhịp bước và giữ nhịp khi đi qua không gian. Cảm giác ấy khởi lên như một sự hoàn tất, như mọi phần của cảnh tượng đều được đưa vào trong ý thức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entire thường là tính từ nghĩa là toàn bộ, toàn thể, và được dùng trước danh từ như 'the entire book'. Trạng từ tương ứng là 'entirely', nghĩa là hoàn toàn, dùng để bổ nghĩa động từ hoặc tính từ, ví dụ 'The project is entirely finished.' Nguồn gốc từ tiếng Latinh integer, qua tiếng Pháp cổ entier đến tiếng Anh. Để nhớ, hãy hình dung một dự án hoặc món đồ được giữ nguyên, không thiếu gì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • entirely dùng để bổ nghĩa động từ hoặc tính từ; không dùng trước động từ không có bổ ngữ
  • the entire book 表示整個物品, dùng toàn bộ danh từ
  • khác biệt giữa entirely và completely có sắc thái nhấn mạnh khác nhau
  • hớ luyện tập với ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • entire thường là tính từ; entirely là trạng từ đúng
  • cuốn sách toàn bộ (the entire book) có nghĩa là tất cả các phần
  • entire không sửa động từ; dùng entirely để sửa động từ
  • khác biệt giữa entirely và completely có sắc thái nhấn mạnh khác nhau
  • khuyến khích luyện tập với ví dụ cụ thể để phân biệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhớ: entire đứng trước danh từ để nói toàn bộ; entirely diễn đạt toàn diện và bổ nghĩa động từ/ tính từ.

Mẹo Học

  • Dùng entire trước danh từ để diễn đạt toàn bộ
  • Dùng entirely trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh hoàn toàn
  • So sánh với completely/totally để hiểu sắc thái
  • Luyện tập với câu mô tả một tập hợp toàn bộ
  • Lưu ý các collocations như cả ngày, cả tuần
  • Nghe người bản ngữ để nắm giọng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'entire'?

A.Incomplete
B.Partial
C.Whole
D.Fractional
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'entire' correctly?

A.She ate the entire pizza by herself.
B.He only ate an entire piece of the cake.
C.The entire puzzle was missing a few pieces.
D.I read the entire book in just one page.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'entire'?

A.Partial
B.Divided
C.Complete
D.Segmented
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entire'?

A.Partial
B.Whole
C.Complete
D.Total
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'entire' would be used?

A.She baked the entire cake from scratch.
B.He drove his car to the grocery store.
C.They went swimming at the beach.
D.I watched a movie last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Caribbean Thoughts in a Small Pack

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ