LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entitle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entitle Ý nghĩa của Từ

  • cấp cho ai đó một quyền hoặc yêu cầu về điều gì đó
  • đặt tên cho một cuốn sách hoặc tác phẩm
  • đủ điều kiện cho ai đó làm điều gì
Illustration for this word

entitle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entitle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtaɪtəl/
Mỹ /ɪnˈtaɪtəl/
Tiết
entitle

entitle Từ nguyên của Từ

R корень: 'en-' (để làm cho là) + 'tiêu đề' (định danh). Nguồn gốc: Latin 'titulus' → Pháp cổ 'entitler' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc đặt một chứng chỉ, trao cho ai đó một danh hiệu cách tự hào như một vị vua trao vương miện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép hồ sơ và đẩy nhẹ; các tờ giấy move về phía trước. Khi tôi entitle ai đó quyền lợi, tôi shift lại quan điểm trong đầu và cảm nhận gánh nặng của quyết định. Tôi adjust con tem và place tên lên hồ sơ. Hành động nhỏ này giúp người đó keep quyền đó và tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entitle là động từ có nhiều nghĩa liên quan. Đầu tiên, trao cho ai đó một quyền hoặc yêu sách đối với một thứ gì đó, thường sau khi đáp ứng các yêu cầu hoặc quyết định chính thức. Thứ hai, cấp tiêu đề cho một cuốn sách hay một tác phẩm. Thứ ba, đủ điều kiện cho ai đó làm gì đó, như một lợi ích hoặc một vị trí, khi đáp ứng các tiêu chí. Nghĩa của từ nhấn mạnh sự công nhận chính thức hơn là phép cho thông thường; entitle dễ bị nhầm với title khi nói về tên của một tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Entitle được dùng cho quyền hoặc sự công nhận chính thức
  • - Phân biệt với title, title là tên của một tác phẩm
  • - Thường xuất hiện trong hợp đồng, chính sách, thông báo
  • - Không nhầm với cho phép thông thường
  • - Dùng với to/for tùy đối tượng (entitle you to)
  • - Xem xét ngữ cảnh: quyền được công nhận hay tiêu đề được chỉ định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entitle không chỉ có nghĩa cho phép; nó bao hàm quyền hoặc tư cách formal.
  • Không dùng entitle để nói đặt tiêu đề hay đánh dấu thông thường.
  • So sánh entitle với title có thể gây hiểu nhầm như sách cấp quyền cho người đọc.
  • Entitle có thể liên quan đến quyền, lợi ích hoặc vị trí, không chỉ tiền.
  • Người được entitle phải có quyền được công nhận bởi luật hoặc chính sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: entitle là động từ cho quyền chính thức, không chỉ là gán tiêu đề cho một tác phẩm.

Mẹo Học

  • 1. Tập trung vào nghĩa quyền/formal
  • 2. Phân biệt entitle và title (danh từ)
  • 3. Tìm manh mối trong chính sách/ hợp đồng
  • 4. Dùng với to/for
  • 5. Luyện tập trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nhân sự
  • 6. Đừng ghép với phép cho thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'entitle'?

A.Remove a title
B.Grant a title
C.Ignore a title
D.Change a title
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'entitle' correctly?

A.The completion of the project entitle them to a bonus.
B.She decided to entitled her book 'The Adventure Begins'.
C.He entitle his dog as the best pet in the world.
D.The teacher entitle the students for their hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'entitle'?

A.Deprive
B.Authorize
C.Disqualify
D.Deny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entitle'?

A.Reward
B.Recognize
C.Strip
D.Disregard
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be 'entitled' to something?

A.Breaking the law
B.Being dishonest
C.Ignoring responsibilities
D.Winning a competition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ