ticket - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tick (dấu hiệu) + -et (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'taxare' → Pháp cổ 'etiquette' → Anh 'ticket'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mảnh giấy nhỏ với dấu hiệu cho phép bạn truy cập, như một chiếc chìa khóa nhỏ cho một sự kiện thú vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔm tấm vé trong bàn tay, giấy mát lạnh chạm vào ngón tay. Tôi di chuyển nó tới máy quét, quay cổ tay một chút cho ánh sáng nhận diện. Tôi tập trung, điều chỉnh bước đi và giữ ánh mắt trên cổng. Khi nó được xác thực, ý nghĩa bật ra: vào cửa, lên tàu hoặc nhãn, và tôi bước qua.
Vé là bằng chứng cho phép vào sự kiện hoặc sử dụng phương tiện giao thông. Vé có thể là vé in giấy hoặc vé điện tử, mua ở online, tại quầy bán vé hoặc máy tự động. Vé dùng cho buổi hòa nhạc, rạp chiếu phim, tàu hỏa, xe buýt, hay bãi đỗ xe. Danh từ đếm được: một vé, hai vé. Động từ 'ticket' ít được dùng; thường 'vé' mới dùng. Một số câu hay dùng: vé vào cửa, vé tàu, giá vé, quầy bán vé, vé điện tử. Người học thường nhầm lẫn giữa vé và hoá đơn hoặc phiếu thanh toán; cũng dễ nhầm giữa vé và thẻ.
Trong tiếng Việt, từ vé chỉ là vé vào cửa hoặc vé tàu, còn từ 'ticket' ít được dùng; người học cần hiểu sự khác biệt ngôn ngữ và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'ticket'?
In which of the following situations would you need a ticket?
Which word is most similar to 'ticket'?
What is the opposite meaning of 'ticket'?
Can you think of a real-life situation where you would need to show a ticket?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật