entropy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố en- nghĩa 'ở trong' + gốc trop- (quay, xoay) + hậu tố -y để tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp entropia, qua tiếng Đức Entropie, vào tiếng Anh entropy; được Clausius đặt tên năm 1865. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng gọn gàng dần trở nên lộn xộn khi năng lượng lan tỏa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEntropy là khái niệm cốt lõi trong vật lý và lý thuyết thông tin. Trong nhiệt động lực học, entropy đo mức phân phối năng lượng giữa các trạng thái vi mô của một hệ thống; entropy càng lớn, có nhiều cách sắp xếp và sự hỗn độn càng cao. Trong lý thuyết thông tin, entropy đo độ bất định hoặc lượng thông tin của một nguồn; các tin nhắn càng khó dự đoán thì entropy càng cao. Thuật ngữ này được Clausius đặt ra vào năm 1865, từ tiếng Hy Lạp entropia có nghĩa là “xoay vào bên trong”.
Người Việt hay liên hệ entropy với sự hỗn loạn hàng ngày, nhưng về khoa học đó là thước đo phân phối trạng thái vi mô; dễ sai lệch khi áp dụng ý nghĩa thông thường cho ngữ cảnh kỹ thuật.
What does the word 'entropy' mean?
Which sentence uses 'entropy' correctly?
Which of these words is a synonym for 'entropy'?
What is the opposite of 'entropy'?
Can you think of a situation where elements in a closed system become more disordered over time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật