LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entropy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entropy Ý nghĩa của Từ

  • Trong nhiệt động lực học, entropy là thước đo mức độ rối loạn hoặc ngẫu nhiên của một hệ thống.
  • Trong lý thuyết thông tin, entropy đo lường mức độ bất định hoặc nội dung thông tin của một nguồn.
  • Theo nghĩa bóng, entropy càng lớn thì sự hỗn loạn càng cao và khó dự đoán hơn.
Illustration for this word

entropy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entropy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛn.trə.pi/
Mỹ /ˈɛn.trə.pi/
Tiết
entropy

entropy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố en- nghĩa 'ở trong' + gốc trop- (quay, xoay) + hậu tố -y để tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp entropia, qua tiếng Đức Entropie, vào tiếng Anh entropy; được Clausius đặt tên năm 1865. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng gọn gàng dần trở nên lộn xộn khi năng lượng lan tỏa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entropy là khái niệm cốt lõi trong vật lý và lý thuyết thông tin. Trong nhiệt động lực học, entropy đo mức phân phối năng lượng giữa các trạng thái vi mô của một hệ thống; entropy càng lớn, có nhiều cách sắp xếp và sự hỗn độn càng cao. Trong lý thuyết thông tin, entropy đo độ bất định hoặc lượng thông tin của một nguồn; các tin nhắn càng khó dự đoán thì entropy càng cao. Thuật ngữ này được Clausius đặt ra vào năm 1865, từ tiếng Hy Lạp entropia có nghĩa là “xoay vào bên trong”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ngữ cảnh; không đồng nhất entropy với năng lượng; nhiệt động lực học cho hệ thống vật lý, lý thuyết thông tin cho nguồn dữ liệu; đừng nghĩ entropy là sự rối loạn hàng ngày; nhớ nguồn gốc Clausius

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ENTROPI có phải là rối loạn không
  • ENTROPI càng lớn thì càng có nhiều năng lượng
  • Hệ đóng Entropi có thể giảm
  • Entropy trong đời sống hàng ngày là như entropy vật lý
  • Entropy thông tin và entropy vật lý giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay liên hệ entropy với sự hỗn loạn hàng ngày, nhưng về khoa học đó là thước đo phân phối trạng thái vi mô; dễ sai lệch khi áp dụng ý nghĩa thông thường cho ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Phân biệt Entropi nhiệt động lực học và Entropi thông tin
  • Ôn tập chuyển đổi giữa mô tả hệ thống vật lý và nguồn dữ liệu
  • Dùng ẩn dụ có kiểm soát
  • Nhớ gốc từ Clausius
  • So sánh Entropi với năng lượng, nhiệt độ và ngẫu nhiên
  • Đọc ví dụ ngắn ở các ngữ cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'entropy' mean?

A.A measure of disorder or randomness in a system.
B.A factor that measures productivity.
C.A concept explaining geographical distribution.
D.A synonym for energy conversion.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'entropy' correctly?

A.The company's profits are increasing due to high entropy management.
B.His idea brought a sense of entropy to the well-organized event.
C.As ice melts, the entropy of the system increases.
D.The doctor noticed high entropy levels in the healthy patient's blood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of these words is a synonym for 'entropy'?

A.Unity
B.Disorder
C.Harmony
D.Balance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entropy'?

A.Order
B.Chaos
C.Variation
D.Change
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where elements in a closed system become more disordered over time?

A.In a perfectly organized office, tasks are regularly completed.
B.A team has a clear plan to achieve their goals.
C.Food left out will eventually rot and decay.
D.An artist carefully arranges colors in a painting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ