LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enumerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enumerate Ý nghĩa của Từ

  • liệt kê các mục từng cái một
  • đếm hoặc xác định từng cái một
  • đề cập một cách hệ thống
Illustration for this word

enumerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enumerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnjuː.mə.reɪt/
Mỹ /ɪˈnuː.mə.reɪt/
Tiết
enumerate

enumerate Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'e-' (ra ngoài) + 'numerare' (đếm). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên đang tính toán học sinh trong lớp một cách méthodique, lần lượt gọi tên từng bạn khi họ đứng dậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enumerate có nghĩa là liệt kê, liệt kê lần lượt từng mục hoặc mô tả chúng theo cách có hệ thống. Nó bao gồm chỉ ra mỗi phần tử theo một thứ tự cụ thể để phân biệt và dễ tham chiếu sau này. Khác với đếm, việc liệt kê nhấn mạnh việc nêu tên từng mục và trình bày chi tiết trong một khung có trật tự. Người học thường nhầm enumerate với chỉ đếm hoặc chỉ lập danh sách. Để dùng đúng, hãy trình bày một chuỗi các phần tử theo thứ tự, mỗi mục được diễn đạt như một đơn vị độc lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trình bày các phần tử theo một thứ tự rõ ràng
  • - Giữ cấu trúc ngữ pháp đồng nhất cho mỗi mục
  • - Đừng nhầm lẫn enumerate với đếm hay chỉ lập danh sách
  • - Dùng cụm danh từ hoặc động từ ngắn cho từng mục
  • - Dán số thứ tự hoặc dấu đầu dòng để thể hiện trình tự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liệt kê chỉ có nghĩa là đếm tổng số mục.
  • Liệt kê và chỉ lập danh sách là cùng một việc.
  • Mọi mục phải được đánh số.
  • Liệt kê chỉ được dùng trong văn bản trang trọng.
  • Bạn có thể bỏ qua một số mục mà vẫn liệt kê.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, liệt kê được dùng để trình bày các điểm theo thứ tự rõ ràng, đặc biệt trong văn bản formal. Người học thường nhầm liệt kê với đếm hoặc chỉ lập danh sách, và bỏ qua sự nhất quán cấu trúc câu giữa các mục.

Mẹo Học

  • - Luyện sắp xếp các điểm theo thứ tự thực tế
  • - Dùng cùng dạng câu cho mỗi mục
  • - Phân biệt enumerate với chỉ đếm
  • - Mỗi mục bắt đầu bằng cấu trúc giống nhau
  • - Dùng dấu đầu dòng hoặc số thứ tự
  • - Kiểm tra mạch nối giữa các mục

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'enumerate'?

A.To argue about something
B.To list or count out one by one
C.To draw a picture
D.To ignore a point of view
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'enumerate' used correctly?

A.They will enumerate the weather today if it rains.
B.He will enumerate how to play the game in a hurry.
C.She wanted to enumerate her favorite recipes during dinner.
D.The artist will enumerate the colors he used in his painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'enumerate'?

A.Analyze
B.List
C.Describe
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enumerate'?

A.Conceal
B.Deliberate
C.Clarify
D.Organize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'enumerate' might be used?

A.She decided to list all her goals for the year.
B.Before starting the project, we should prepare a detailed list of tasks.
C.At the meeting, he will mention the topics briefly without details.
D.They want to clarify how many items should be prepared before the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ