LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

equanimity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equanimity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bình tĩnh trong tâm trí
  • không bị cảm xúc làm lay chuyển
  • khả năng giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn
Illustration for this word

equanimity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equanimity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛkwəˈnɪməti/
Mỹ /ˌekwəˈnɪmədi/
Tiết
equanimity

equanimity Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aequanimitas' (aequus = 'công bằng' + animus = 'tâm trí, tinh thần'). Xuất phát từ Latin đến tiếng Pháp cổ và sau đó được áp dụng trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái hồ yên tĩnh vẫn không bị xáo trộn mặc dù xung quanh có bão tố, tượng trưng cho một trái tim và một tâm trí bình thản giữa sự hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Equanimity là trạng thái bình thản tâm trí và ổn định, giúp con người duy trì sự điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh. Đó là khả năng không để cho cảm xúc mạnh chi phối và duy trì nhận thức rõ ràng để phản ứng một cách cân nhắc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh aequanimitas, có nghĩa là 'tâm hồn bằng nhau', sau đó được du nhập vào tiếng Anh. Trong đời sống hàng ngày, equanimity thể hiện ở sự kiên nhẫn khi đối mặt với trì hoãn, sự bình thản trong xung đột và sự phục hồi sau thử thách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện các kích hoạt và thở trước khi phản ứng
  • Dừng lại để kiểm tra giọng điệu và tư thế trước khi nói
  • Phân biệt cảm xúc và hành động và chọn phản hồi điềm tĩnh
  • Xem thách thức như cơ hội luyện cân bằng
  • Luyện tập equanimity ở những phiền toái nhỏ hàng ngày để rèn sự kiên cường
  • Yêu cầu phản hồi từ người khác về cách bạn phản ứng dưới áp lực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó không phải là sự thờ ơ hay tê liệt cảm xúc.
  • Không chỉ ở bối cảnh tâm linh hay thiền định.
  • Không có nghĩa là không còn cảm xúc.
  • Không giống kiên nhẫn mà không hành động.
  • Không có nghĩa là rời xa thực tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, equanimity không phải lạnh nhạt hay thờ ơ. Đó là sự cân bằng nội tâm dưới áp lực và khả năng phản ứng một cách điềm tĩnh có suy nghĩ.

Mẹo Học

  • Nhận diện các kích hoạt và thở trước khi phản ứng
  • Dừng lại để kiểm tra giọng điệu và tư thế trước khi nói
  • Phân biệt cảm xúc và hành động và chọn phản hồi điềm tĩnh
  • Xem thách thức như cơ hội luyện cân bằng
  • Luyện tập equanimity ở những phiền toái nhỏ hàng ngày để rèn sự kiên cường
  • Yêu cầu phản hồi từ người khác về cách bạn phản ứng dưới áp lực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'equanimity'?

A.Confusion
B.Excitement
C.Calmness
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'equanimity' used correctly?

A.She reacted with equanimity to the unexpected news.
B.His equanimity caused a lot of trouble.
C.The equanimity event was spectacular.
D.Equanimity is never needed in stressful situations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'equanimity'?

A.Tranquility
B.Agitation
C.Frustration
D.Anxiety
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'equanimity'?

A.Serenity
B.Turbulence
C.Composure
D.Restlessness
Bước 5: Thành thạo

In what situation would 'equanimity' be important?

A.When facing a difficult decision
B.While watching a thrilling movie
C.At a noisy party with friends
D.During a peaceful walk in the park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ