định nghĩa phương trình với ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phương trình = equ- (bằng nhau) + -ation (quá trình) - Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aequatio' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc cân bằng hoàn hảo hai bên của một cái cân để tượng trưng cho sự bình đẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bút lên bàn và đẩy nó nhẹ nhàng trên trang giấy trắng. Hai đường thẳng tiến lại gần nhau, hai ý tưởng song song hòa thành một nhịp điệu. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh góc nghiêng và cảm nhận sự căng thẳng chuyển thành sự kiểm soát. Khi chúng thẳng hàng, khái niệm về một phương trình hiện lên như một cách để giải một bài toán.
Một phương trình là một tuyên bố toán học cho rằng hai biểu thức bằng nhau. Nó có thể mô tả một bài toán hoặc tình huống cần được giải, hoặc quá trình thực hiện một phép tính. Từ equation bắt nguồn từ Latinh aequatio, thông qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh.
Học viên tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa phương trình và công thức, nghĩ rằng mọi bài toán đều có nghiệm duy nhất.
What is the meaning of the word 'equation'?
Which of the following sentences uses the word 'equation' correctly?
Which word is an antonym of 'equation'?
In what real-life context would you encounter the word 'equation'?
Can you create a sentence using the word 'equation'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật