LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa phương trình với ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equation Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố toán học rằng hai biểu thức bằng nhau
  • một vấn đề hoặc tình huống cần được giải quyết
  • quá trình thực hiện một phép tính
Illustration for this word

equation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈkweɪ.ʒən/
Mỹ /ɪˈkweɪ.ʒən/
Tiết
equation

equation Từ nguyên của Từ

phương trình = equ- (bằng nhau) + -ation (quá trình) - Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aequatio' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc cân bằng hoàn hảo hai bên của một cái cân để tượng trưng cho sự bình đẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bút lên bàn và đẩy nó nhẹ nhàng trên trang giấy trắng. Hai đường thẳng tiến lại gần nhau, hai ý tưởng song song hòa thành một nhịp điệu. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh góc nghiêng và cảm nhận sự căng thẳng chuyển thành sự kiểm soát. Khi chúng thẳng hàng, khái niệm về một phương trình hiện lên như một cách để giải một bài toán.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một phương trình là một tuyên bố toán học cho rằng hai biểu thức bằng nhau. Nó có thể mô tả một bài toán hoặc tình huống cần được giải, hoặc quá trình thực hiện một phép tính. Từ equation bắt nguồn từ Latinh aequatio, thông qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dấu bằng để thể hiện cân bằng giữa hai vế
  • Phân biệt phương trình, biểu thức và công thức
  • Giải từng bước, bắt đầu từ phép tính đơn giản nhất
  • Kiểm tra nghiệm bằng cách thế vào phương trình gốc
  • Luyện tập với các phương trình tuyến tính để tự tin

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phương trình không phải chỉ là tính toán; nó đòi hỏi hai vế phải bằng nhau.
  • Không phải mọi phương trình đều có nghiệm duy nhất; có thể có nhiều nghiệm hoặc vô nghiệm.
  • Dấu bằng không chỉ tuyên bố; nó là ràng buộc cần thỏa mãn.
  • Giải phương trình là tìm nghiệm chứ không chỉ đơn giản là rút gọn biểu thức.
  • Phương trình nhiều biến có thể có vô số nghiệm hoặc đòi hệ phương trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa phương trình và công thức, nghĩ rằng mọi bài toán đều có nghiệm duy nhất.

Mẹo Học

  • Vẽ sơ đồ cân bằng để hình dung hai phía bằng nhau
  • Phân biệt phương trình, biểu thức và công thức
  • Luyện tập giải ẩn từng bước
  • Kiểm tra nghiệm bằng cách thế vào phương trình gốc
  • Bắt đầu với phương trình tuyến tính để nhận ra mẫu
  • Giữ nhất quán biến và dấu khi tính toán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'equation'?

A.A mathematical expression
B.A tool for gardening
C.A type of transportation
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'equation' correctly?

A.She played a beautiful equation at the concert.
B.The equation of the car was sleek and stylish.
C.He solved the equation to find the answer.
D.They wrote an equation to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'equation'?

A.Formula
B.Solution
C.Calculation
D.Inequality
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter the word 'equation'?

A.In a cooking recipe
B.During a chess game
C.While solving math problems
D.When writing a novel
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'equation'?

A.I equationed my way through the exam with ease.
B.No, I have never heard of the word 'equation'.
C.Sure! The equation was complex but I managed to solve it.
D.Equation is a strange word I came across recently.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ