LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

equipoise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equipoise Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái cân bằng
  • sự đối trọng
Illustration for this word

equipoise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equipoise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌiːkwɪˈpɔɪz/
Mỹ /ˌikwəˈpɔɪz/
Tiết
equipoise

equipoise Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: equi- (bằng nhau) + poise (cân nhắc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh aequus (bằng nhau) + pausa (dừng) → tiếng Pháp cổ pois → tiếng Anh equipoise. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai người trên một chiếc bập bênh, hoàn toàn cân bằng, đại diện cho sự bình đẳng và duyên dáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Equipoise là danh từ mô tả một trạng thái cân bằng hoặc bình đẳng, hoặc một lực đối trọng cân bằng các lực đối lập. Trong các cuộc thảo luận về khoa học, đạo đức hoặc chính sách công, đạt được equipoise có nghĩa là cân nhắc các yếu tố đang có một cách công bằng thay vì thiên về một phe. Từ này nhấn mạnh sự ổn định, kiềm chế và một quan điểm đo lường, có thể ám chỉ sự cân bằng vật lý hoặc sự cân bằng tương đối của lập luận, lợi ích hay lực lượng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng equipoise để mô tả giữ sự cân bằng khi tranh luận, nghiên cứu hoặc quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng equipoise như danh từ, không phải động từ.
  • Nó có thể mô tả cân bằng vật lý hoặc cân bằng của các yếu tố.
  • Thường đi kèm với 'in' hoặc 'to maintain'.
  • Không nhầm với poise hoặc ý tưởng bình đẳng nói chung.
  • Ngụ ý cân nhắc cẩn trọng, không thờ ơ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ sự do dự hoặc phân vân.
  • Nó gợi ý sự công bằng/ bình đẳng về mặt đạo đức giữa các bên.
  • Chỉ được dùng trong toán học hoặc vật lý.
  • Nó là đồng nghĩa với thỏa hiệp.
  • Nó gợi ý neutrality trong mọi phán đoán đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • 1) Equipoise như cân bằng và đánh giá công bằng.
  • 2) Luyện tập với cụm từ 'in equipoise'.
  • 3) Đừng coi nó như đồng ý tuyệt đối ở mọi trường hợp.
  • 4) Sử dụng trong tranh luận, tóm tắt chính sách và trường hợp đạo đức.
  • 5) Phân biệt cân bằng vật lý và cân bằng lập luận.
  • 6) Tìm tín hiệu trung lập trong văn bản học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'equipoise'?

A.Balance or stability
B.A type of music
C.An unhealthy obsession
D.A coding error
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'equipoise' correctly?

A.The gymnast demonstrated equipoise during her routine.
B.His equipoise was evident when he lost the game.
C.The artist painted with equipoise but forgot the colors.
D.She lost her equipoise while reading a novel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'equipoise'?

A.Stability
B.Chaos
C.Overload
D.Ignorance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'equipoise'?

A.Equal
B.Disbalance
C.Parallel
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'equipoise' might apply?

A.He maintained a sense of calm while making tough decisions.
B.He ignored the need for balance in his career.
C.In the debate, she could not find her equipoise amidst the chaos.
D.The cat was trying to balance on the edge.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ