LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

erode - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

erode Ý nghĩa của Từ

  • mài mòn dần dần hoặc giảm đi
  • yếu đi hoặc phá hủy theo cách dần dần
  • ăn mòn hoặc làm suy yếu, đặc biệt là đất và đá
Illustration for this word

erode Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

erode Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrəʊd/
Mỹ /ɪˈroʊd/
Tiết
erode

erode Từ nguyên của Từ

e- = xa, rode = gặm/ mài mòn. Xuất phát từ tiếng Latinh 'rodere' có nghĩa là 'gặm', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá dần dần biến mất như thể nó đang bị một sinh vật nhỏ ăn mòn, hình ảnh này giúp hình dung tính chất từ từ của sự xói mòn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

erode có nghĩa là làm mòn hoặc suy yếu dần theo thời gian do ma sát, tác động hóa học hoặc thoái hóa tự nhiên. Nó có thể áp dụng cho vật liệu vật lý như đá, đất hoặc kim loại, nhưng cũng dùng để nói về sự giảm sút dần của ý tưởng, lòng tin hay uy tín dưới áp lực và thời gian. Từ này nhấn mạnh sự biến đổi chậm và liên tục hơn là phá hủy đột ngột. Trong văn viết khoa học hay kỹ thuật, erode thường đi kèm với away, hoặc được diễn đạt bằng làm mòn dần hoặc ăn mòn từ từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • erode có nghĩa là làm mòn hoặc suy yếu dần theo thời gian do ma sát hoặc tác động hóa học.
  • Dùng được cho vật liệu và cả khái niệm trừu tượng như niềm tin hoặc quan điểm.
  • Nhấn mạnh sự biến đổi chậm và liên tục, không phải phá hủy đột ngột.
  • Trong khoa học thường gặp với away; tiếng Việt tự nhiên dùng làm mòn dần hoặc ăn mòn từ từ.
  • Tránh lặp lại erode away ở cùng một câu; dùng erode hoặc erosion tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • erode luôn có nghĩa là thay đổi chậm và nhẹ
  • erode và eat away có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh
  • erode là quá trình ăn mòn hóa học
  • không dùng erode cho ý tưởng hoặc cảm xúc
  • erosion không phải là dạng danh từ của erode

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng erode nhấn mạnh sự ăn mòn/giảm dần theo thời gian, dù là vật chất hay phi vật chất, phân biệt với phá hủy đột ngột.

Mẹo Học

  • 1. Hình dung mòn dần như các hành động lặp đi lặp lại theo thời gian.
  • 2. So sánh erode với corrode để phân biệt ăn mòn hóa học.
  • 3. Luyện tập ở ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ.
  • 4. Nhớ erosion là danh từ của quá trình.
  • 5. Dùng cấu trúc bị động khi phù hợp.
  • 6. Tạo các câu chuyện ngắn về suy giảm từ từ để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'erode'?

A.Grow
B.Shine
C.Increase
D.Wear away
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'erode' used correctly?

A.The sun will erode through the clouds.
B.My plants will erode soon in the sunlight.
C.I will erode my new shoes by walking too much.
D.Wind and water can erode rocks over time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'erode'?

A.Deteriorate
B.Preserve
C.Strengthen
D.Energize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'erode'?

A.Regenerate
B.Decay
C.Break down
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

How does erosion affect coastal landscapes in real life?

A.Causes loss of land due to gradual wearing away
B.Prevents landslides
C.Increases soil fertility
D.Improves air quality

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ