LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

erupted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

erupted Ý nghĩa của Từ

  • phát nổ đột ngột
  • bùng nổ
  • xuất hiện mạnh mẽ
Illustration for this word

erupted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

erupted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrʌpt/
Mỹ /ɪˈrʌpt/
Tiết
erupt

erupted Từ nguyên của Từ

e- = ra ngoài + rupt = phá vỡ; Nguồn gốc: Latin ‘erumpere’ → Pháp cổ ‘erupter’ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi lửa phá vỡ bề mặt yên tĩnh, một vụ nổ của dung nham đang chảy tràn ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm quai nồi và xoay van, nhìn hơi nước từ từ dâng lên. Áp suất tăng lên, nắp bốc lên một chút và rồi bất ngờ phun trào ra. Cánh tay căng, tôi điều chỉnh tư thế và giữ bình tĩnh. Trong đời sống hàng ngày, những khoảnh khắc bật nảy như vậy làm cho từ này trở nên thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Erupt có nghĩa là phun trào đột ngột với sức mạnh, dù là núi lửa, đám đông hay cảm xúc. Trong tiếng Việt, ta thường dùng các động từ như phun trào, bùng nổ hoặc nổ tung tùy ngữ cảnh. Ngữ pháp chủ yếu là nội động từ; chủ từ gây ra vụ phun trào hoặc bùng nổ. Ví dụ: núi lửa phun trào, đám đông bùng nổ cổ vũ, cảm xúc bộc phát bất ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng erupt cho sự bùng nổ đột ngột và mạnh mẽ, không phải sự thay đổi từ từ.
  • Thường ở dạng nội động từ (không có đối từ trực tiếp).
  • Cụm từ phổ biến: erupt into laughter, erupt in anger.
  • Nghĩa bóng dùng 'erupt into laughter' bằng cách diễn đạt khác như 'nổi cơn cười' hoặc 'nổi giận' cho phù hợp.
  • Đối với thay đổi chậm, hãy dùng từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nói về núi lửa.
  • Có thể có tân ngữ trực tiếp.
  • Chỉ miêu tả sự bùng nổ vật lý, không cảm xúc.
  • Giới từ cố định.
  • Có thể dùng cho thay đổi từ từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa phun trào và nổ tung, và cần chú ý đến giới từ đi kèm khi diễn đạt cảm xúc và đám đông.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai ý nghĩa: phun trào tự nhiên và bộc phát cảm xúc.
  • Kết hợp erupt với into laughter hoặc in anger.
  • So sánh với explode và burst để cảm nhận sắc thái.
  • Thường là động từ bất tịnh; không có tân ngữ trực tiếp.
  • Liên tưởng tới hình ảnh mạnh mẽ để nhớ.
  • Tránh dùng cho thay đổi chậm; dùng grow, increase.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ