LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thuyết phục là gì và ảnh hưởng tâm lý của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

escapism Ý nghĩa của Từ

  • sự tránh khỏi thực tế hoặc trách nhiệm
  • cách để trốn thoát thông qua trí tưởng tượng hoặc tưởng tượng
  • thói quen tìm kiếm sự phân tâm và giảm bớt sự khó chịu trong thực tế
Illustration for this word

escapism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

escapism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈskeɪpɪzəm/
Mỹ /ɪˈskeɪpɪzəm/
Tiết
escapism

escapism Từ nguyên của Từ

(a) 'tránh khỏi' (gốc) + '-chủ nghĩa' (hậu tố). (b) Từ tiếng La-tinh 'excapere' có nghĩa là 'cách xa' → tiếng Pháp cổ 'escapier' → tiếng Anh 'escapism'. (c) Hãy tưởng tượng một nhân vật trốn vào thế giới ước mơ, bỏ lại gánh nặng của cuộc sống hàng ngày, khi họ trốn vào một vương quốc nơi mọi thứ đều có thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Escapism chỉ việc tránh né thực tại hoặc trách nhiệm bằng cách trốn vào trí tưởng tượng, giả tưởng hoặc những hoạt động xao nhãng khác. Nó có thể là một cách giải trí vô hại để giảm căng thẳng, như đọc sách, xem phim hay mơ mộng. Tuy nhiên, thoát ly thực tại kéo dài có thể khiến người ta không đối mặt với vấn đề hay hoàn thành trách nhiệm. Từ này ghép từ escape và hậu tố -ism và thường được dùng để miêu tả khuynh hướng tìm sự giải thoát ngắn hạn khỏi áp lực hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Escapism là danh từ, không phải động từ
  • Hãy coi nó như một cơ chế đối phó, chứ không phải kế hoạch trốn tránh cuộc sống
  • Các collocation phổ biến gồm escape from reality và escape into imagination
  • Không phải mọi mơ mộng ban ngày hay xem phim nhiều đều là escapism; nó trở thành escapism khi nó trở thành lẩn tránh thói quen
  • Hãy chú ý xem nó có phải đang làm giảm khả năng đối mặt với trách nhiệm hay không

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là bạn không bao giờ đối mặt với thực tế
  • Nó luôn tiêu cực hoặc không lành mạnh
  • Nó đòi từ bỏ mọi trách nhiệm
  • Nó chỉ liên quan tới các phương tiện như sách hoặc phim
  • Nó giống như trốn tránh cuộc sống hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem escapism ở khoảng giữa thư giãn lành mạnh và lẩn tránh có hại; chú ý cách kết hợp từ và ngữ cảnh ảnh hưởng ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập ở tình huống thực tế
  • Nhớ rằng đây là danh từ, không phải động từ
  • Phân biệt đối phó và né tránh
  • So sánh với từ như giả tưởng và mơ mộng
  • Luyện tập collocation trong ngữ cảnh thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'escapism' mean?

A.The enjoyment of physical activities
B.The act of discovering new places
C.The desire to engage in fantasy to avoid reality
D.The practice of solving complex problems
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'escapism' correctly?

A.Escapism is when you exercise to relieve stress.
B.Many people turn to books for escapism during difficult times.
C.The escapism of the sun setting is beautiful.
D.He practiced escapism by fixing things around the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'escapism'?

A.Reality
B.Fantasy
C.Freedom
D.Obligation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'escapism'?

A.Distraction
B.Confrontation
C.Adventure
D.Fantasy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might seek a break from reality?

A.Many individuals prefer diving deep into their work.
B.People often seek comfort in movies or video games.
C.Swimming can be a relaxing activity for families.
D.He enjoyed participating in meetings about new projects.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ