thuyết phục là gì và ảnh hưởng tâm lý của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'tránh khỏi' (gốc) + '-chủ nghĩa' (hậu tố). (b) Từ tiếng La-tinh 'excapere' có nghĩa là 'cách xa' → tiếng Pháp cổ 'escapier' → tiếng Anh 'escapism'. (c) Hãy tưởng tượng một nhân vật trốn vào thế giới ước mơ, bỏ lại gánh nặng của cuộc sống hàng ngày, khi họ trốn vào một vương quốc nơi mọi thứ đều có thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEscapism chỉ việc tránh né thực tại hoặc trách nhiệm bằng cách trốn vào trí tưởng tượng, giả tưởng hoặc những hoạt động xao nhãng khác. Nó có thể là một cách giải trí vô hại để giảm căng thẳng, như đọc sách, xem phim hay mơ mộng. Tuy nhiên, thoát ly thực tại kéo dài có thể khiến người ta không đối mặt với vấn đề hay hoàn thành trách nhiệm. Từ này ghép từ escape và hậu tố -ism và thường được dùng để miêu tả khuynh hướng tìm sự giải thoát ngắn hạn khỏi áp lực hàng ngày.
Người học tiếng Việt thường xem escapism ở khoảng giữa thư giãn lành mạnh và lẩn tránh có hại; chú ý cách kết hợp từ và ngữ cảnh ảnh hưởng ý nghĩa.
What does the word 'escapism' mean?
Which sentence uses 'escapism' correctly?
Which word is most similar to 'escapism'?
What is the opposite of 'escapism'?
Can you think of a real-life context where someone might seek a break from reality?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật