estate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'estate' xuất phát từ tiếng Latinh 'status' (vị trí, địa vị) và 'stare' (đứng). Nó đã phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một điền trang lớn với một quý tộc, được bao quanh bởi những khu vườn thanh lịch, tượng trưng cho sự giàu có và địa vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cổng có rỉ sét và cảm nhận mặt đất dưới chân như đang thở. Tôi di chuyển trên lối đá cuội, bãi cỏ mở ra như một bản đồ, ngôi nhà nằm ẩn dưới bóng cây. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ một ý nghĩ về những gì mảnh đất này đòi hỏi và những gì tôi sở hữu. Estate xuất hiện như một cảm giác bao gồm cả đất đai, nhà cửa và vị thế xã hội mà tôi mang theo.
Estate trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Có thể chỉ một khu đất rộng có nhà ở, hoặc toàn bộ tài sản của một người; cũng có thể ám chỉ địa vị xã hội hoặc sự giàu có. Trong tiếng Việt, estate ít được dùng với nghĩa rộng đó; ta dùng tài sản, bất động sản hoặc di sản tùy ngữ cảnh. Real estate chỉ bất động sản. Trong ngữ cảnh pháp lý, estate có thể chỉ di sản hoặc gia tài của người đã mất. Người học nên phân biệt giữa đất đai, tài sản, và địa vị xã hội, và nắm các collocation cố định như estate tax.
Trong tiếng Anh, estate có thể chỉ đất đai, tài sản hoặc địa vị xã hội; học viên thường gặp nhầm lẫn với các nghĩa liên quan tới giàu sang. Chú ý các từ cố định như estate tax.
What is the meaning of the word 'estate'?
In which of the following sentences is 'estate' used correctly?
Which word is similar to 'estate'?
What is the opposite of 'estate'?
In what real-life context might you hear the word 'estate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật