LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

estate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

estate Ý nghĩa của Từ

  • một diện tích lớn đất với một ngôi nhà
  • tài sản hoặc sở hữu của một người
  • giai cấp xã hội hoặc tình trạng kinh tế
Illustration for this word

estate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

estate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈsteɪt/
Mỹ /ɪˈsteɪt/
Tiết
estate

estate Từ nguyên của Từ

Rễ 'estate' xuất phát từ tiếng Latinh 'status' (vị trí, địa vị) và 'stare' (đứng). Nó đã phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một điền trang lớn với một quý tộc, được bao quanh bởi những khu vườn thanh lịch, tượng trưng cho sự giàu có và địa vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cổng có rỉ sét và cảm nhận mặt đất dưới chân như đang thở. Tôi di chuyển trên lối đá cuội, bãi cỏ mở ra như một bản đồ, ngôi nhà nằm ẩn dưới bóng cây. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ một ý nghĩ về những gì mảnh đất này đòi hỏi và những gì tôi sở hữu. Estate xuất hiện như một cảm giác bao gồm cả đất đai, nhà cửa và vị thế xã hội mà tôi mang theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Estate trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Có thể chỉ một khu đất rộng có nhà ở, hoặc toàn bộ tài sản của một người; cũng có thể ám chỉ địa vị xã hội hoặc sự giàu có. Trong tiếng Việt, estate ít được dùng với nghĩa rộng đó; ta dùng tài sản, bất động sản hoặc di sản tùy ngữ cảnh. Real estate chỉ bất động sản. Trong ngữ cảnh pháp lý, estate có thể chỉ di sản hoặc gia tài của người đã mất. Người học nên phân biệt giữa đất đai, tài sản, và địa vị xã hội, và nắm các collocation cố định như estate tax.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng estate cho bất động sản lớn hoặc tài sản giàu có
  • real estate chỉ bất động sản/ngành bất động sản
  • trong ngữ cảnh pháp lý, estate có thể chỉ di sản
  • không dùng với nhà ở nhỏ
  • collocation: estate tax

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Estate không chỉ là một căn nhà
  • Estate và real estate khác nhau
  • Nhầm lẫn giữa tài sản và địa vị xã hội
  • Estate tax là thuế thừa kế, không phải thuế thu nhập
  • Phân biệt đất đai và tài sản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, estate có thể chỉ đất đai, tài sản hoặc địa vị xã hội; học viên thường gặp nhầm lẫn với các nghĩa liên quan tới giàu sang. Chú ý các từ cố định như estate tax.

Mẹo Học

  • Viết 6 câu sử dụng estate ở các nghĩa khác nhau
  • So sánh estate với real estate và property theo ngữ cảnh
  • Luyện tập các cố định như estate tax và di sản
  • Chú ý ngụ ý về quy mô và địa vị xã hội
  • Phân biệt giữa tài sản và đất đai
  • Tìm collocations trong văn bản pháp lý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'estate'?

A.Property
B.Rainbow
C.Mountain
D.Palace
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'estate' used correctly?

A.She inherited an estate from her grandmother.
B.I saw a beautiful estate in the sky.
C.He forgot to pack his estate for the trip.
D.The cat ran across the estate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'estate'?

A.Vehicle
B.Bank
C.Garden
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'estate'?

A.Condo
B.Mansion
C.Hut
D.Palace
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'estate'?

A.Exploring outer space
B.Playing video games
C.Buying a house
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ