LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

estimate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

estimate Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện tính toán hoặc đánh giá khoảng về giá trị hoặc số lượng của một cái gì đó
  • đánh giá bản chất hoặc chất lượng của một cái gì đó
  • thực hiện một ước lượng hoặc đánh giá sơ bộ.
Illustration for this word

estimate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

estimate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛstɪmeɪt/
Mỹ /ˈɛstɪmeɪt/
Tiết
estimate

estimate Từ nguyên của Từ

estimate = ex- (ra ngoài) + stimare (đếm); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan đếm các vì sao trên bầu trời đêm để ước lượng số lượng của chúng, rồi chia sẻ kiến thức này với một học trò tò mò.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên máy tính bỏ túi, nhấn vài phím và các con số move. Tôi dịch ánh nhìn sang dữ liệu khác, điều chỉnh adjust ước lượng của mình và quyết định gì để set làm cơ sở. Công việc giống như quay một bánh xe: loại bỏ những chi tiết ồn ào, giữ trực giác ở trạng thái rõ ràng và để giá trị ước lượng tự nhiên xuất hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Estimate là một động từ có nghĩa là tính toán hoặc đánh giá xấp xỉ một giá trị hoặc số lượng của một thứ, hoặc đánh giá bản chất hay chất lượng của nó. Thường được dùng khi thiếu dữ liệu chính xác và cần một con số thực tế để lên kế hoạch, dự toán hoặc quyết định. Có thể ước lượng chi phí dự án, ước lượng thời gian cần thiết, hoặc ước lượng số người tham dự. Cũng có nghĩa là đánh giá bản chất hoặc chất lượng của một thứ, như ước lượng độ tin cậy của một sản phẩm. Từ nguyên: ex- (ra ngoài) + stimare (đếm); Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng estimate cho các con số xấp xỉ; tránh số liệu chính xác. So sánh ước lượng với kết quả thực tế khi có dữ liệu. Không nhầm lẫn ước lượng với đo lường chính xác. Dử dụng 'gần đúng' hoặc 'khá' khi dữ liệu không chắc chắn. Phân biệt ước lượng (đánh giá) với đo lường (thiết bị).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ước lượng giống như tính toán chính xác.
  • Nếu không có dữ liệu thì chỉ có suy đoán.
  • Có dữ liệu rồi ước lượng trở nên không còn cần thiết.
  • Có thể ước lượng bất kỳ lúc nào mà không có bối cảnh.
  • Nên làm tròn ước lượng khi đưa ra kết quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh thường nhầm lẫn ước lượng với số chính xác; trong tiếng Anh, estimate là đánh giá xấp xỉ.

Mẹo Học

  • So sánh ước lượng với kết quả thực tế sau khi có dữ liệu.
  • Dùng ước lượng khi không có dữ liệu chính xác.
  • Dùng 'khoảng' hoặc 'gần đúng' khi có sự bất định.
  • Phân biệt ước lượng và đo lường.
  • Luyện tập ước lượng chi phí, thời gian và số người tham dự.
  • Cải thiện ước lượng bằng cách đối chiếu với kết quả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'estimate'?

A.Approximation
B.Measurement
C.Solution
D.Estimation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'estimate' correctly?

A.I guessed the estimate of the math problem.
B.She had no estimate of the situation.
C.Let's estimate a plan for the project.
D.He estimated his friend to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'estimate'?

A.Assess
B.Precise
C.Investigate
D.Guess
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'estimate'?

A.Exact
B.Calculate
C.Accurate
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'estimate'?

A.She predicted the outcome of the experiment.
B.They planned the budget for the project.
C.We need to estimate the time it will take to finish the construction.
D.He analyzed the data for the report.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
University Application Guidance

University Application

2025.09.26 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ