estimate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
estimate = ex- (ra ngoài) + stimare (đếm); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan đếm các vì sao trên bầu trời đêm để ước lượng số lượng của chúng, rồi chia sẻ kiến thức này với một học trò tò mò.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên máy tính bỏ túi, nhấn vài phím và các con số move. Tôi dịch ánh nhìn sang dữ liệu khác, điều chỉnh adjust ước lượng của mình và quyết định gì để set làm cơ sở. Công việc giống như quay một bánh xe: loại bỏ những chi tiết ồn ào, giữ trực giác ở trạng thái rõ ràng và để giá trị ước lượng tự nhiên xuất hiện.
Estimate là một động từ có nghĩa là tính toán hoặc đánh giá xấp xỉ một giá trị hoặc số lượng của một thứ, hoặc đánh giá bản chất hay chất lượng của nó. Thường được dùng khi thiếu dữ liệu chính xác và cần một con số thực tế để lên kế hoạch, dự toán hoặc quyết định. Có thể ước lượng chi phí dự án, ước lượng thời gian cần thiết, hoặc ước lượng số người tham dự. Cũng có nghĩa là đánh giá bản chất hoặc chất lượng của một thứ, như ước lượng độ tin cậy của một sản phẩm. Từ nguyên: ex- (ra ngoài) + stimare (đếm); Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh.
Học viên tiếng Anh thường nhầm lẫn ước lượng với số chính xác; trong tiếng Anh, estimate là đánh giá xấp xỉ.
What is the meaning of 'estimate'?
Which sentence uses 'estimate' correctly?
Which word is most similar to 'estimate'?
What is the opposite of 'estimate'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'estimate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật