evacuation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
giải tỏa: e- (ra ngoài) + vacuus (trống rỗng); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mọi người rời khỏi một tòa nhà một cách vội vàng, làm nó trống rỗng khi họ chạy đến chỗ an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSơ tán là quá trình di chuyển người từ một nơi nguy hiểm đến nơi an toàn một cách có trật tự. Thường được nhà chức trách ra lệnh trong các tình huống khẩn cấp như cháy rừng, lũ lụt, rò rỉ hóa chất hoặc xung đột vũ trang, và có thể bao gồm nơi trú ẩn, tuyến đường sơ tán và điểm đăng ký để giữ mọi người an toàn. Sơ tán khác với rời đi vội vàng ở chỗ nó là một chuyển động có kế hoạch, có tổ chức nhằm giảm thiểu rủi ro và sự lộn xộn. Từ này xuất hiện trong các cụm từ như lệnh sơ tán, tuyến đường sơ tán và diễn tập sơ tán quy mô lớn. Khi nói về sơ tán, hãy chú ý xem nhấn mạnh ở hành động, quá trình hay kết quả cho người bị ảnh hưởng.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu Evacuation như di chuyển đơn giản; cần lưu ý khác biệt giữa Evacuation (quá trình) và evacuate (hành động), cũng như trạng thái tự nguyện/ bắt buộc.
What is the meaning of 'evacuation'?
Choose the sentence where 'evacuation' is used correctly:
Which word is a synonym of 'evacuation'?
What is the opposite of 'evacuation'?
In what real-life scenario would 'evacuation' be necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật