ngôn ngữ lẩn tránh trong các tình huống đàm phán
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiền tố 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'vasive' có nguồn gốc từ 'vadere', có nghĩa là 'đi'. Từ này gợi lên hình ảnh của một người trượt đi khi bị tiếp cận, như bóng tối biến mất vào đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEvasive mô tả xu hướng tránh trả lời trực tiếp, tránh cam kết hoặc né một lập trường rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói người đó evasive khi họ né câu hỏi, hoãn quyết định hoặc dùng ngôn ngữ mập mờ để che giấu ý định thật. Từ này mang nghĩa hơi tiêu cực: ám chỉ sự do dự tiết lộ sự thật, không chỉ sự thận trọng. Trong văn bản trang trọng, evasive có thể dùng để mô tả một chính sách hoặc tuyên bố khiến người đọc không chắc về ý định hoặc hậu quả. Người học nên phân biệt evasive với các từ trung tính như thận trọng, khéo léo hay ngoại giao.
Đối với người nói tiếng Anh, evasive thường cho thấy phê phán cách giao tiếp hơn là miêu tả trung lập. Nó ngụ ý ngần ngại tiết lộ ý định. Người học nên phân biệt evasive với thận trọng hoặc ngoại giao.
What is the meaning of 'evasive'?
In which sentence is 'evasive' used correctly?
Which word is an antonym of 'evasive'?
In what real-life situation would someone be considered 'evasive'?
Reflect on a time when you experienced someone being 'evasive' in a conversation.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật