LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

even tempered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

even tempered Ý nghĩa của Từ

  • điềm tĩnh và điềm đạm
  • không dễ nổi giận
  • cân bằng cảm xúc
Illustration for this word

even tempered Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'even' (phẳng, bằng nhau) + 'tempered' (tâm trạng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ) → cuối cùng là từ tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hồ nước yên bình (even) và một viên đá nhẵn (tempered) phản chiếu bầu trời quang đãng, đại diện cho cảm xúc yên tĩnh và ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the term 'even tempered' mean?

A.Quick to anger
C.Calm and stable in mood
D.Stubborn and inflexible
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'even tempered' correctly?

A.The even tempered soup was hot and spicy.
B.His even tempered reaction was unexpected after the news.
C.She was even tempered and handled the crisis well.
D.Even tempered dogs always fetch the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'even tempered'?

A.Calm
B.Angry
C.Loud
D.Nervous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'even tempered'?

A.Unpredictable
B.Stable
C.Calm
D.Composed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is 'even tempered'?

A.When an employee gets frustrated with their workload.
B.When someone shouts out solutions in a group.
C.When a person handles arguments without losing their cool.
D.When a child throws a tantrum in a store.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ