LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

everybody - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

everybody Ý nghĩa của Từ

  • đề cập đến tất cả mọi người
  • tất cả mọi người
  • biểu thị chung cho cả nhóm người
Illustration for this word

everybody Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

everybody Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈev.riˌbɒ.di/
Mỹ /ˈɛv.riˌbɑ.di/
Tiết
evribody

everybody Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: every + body. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ là từ ghép ghép lại every và body, sau này thành từ everybody trong tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đám người tụ lại thành một cơ thể tập thể đại diện cho tất cả mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép bàn và đẩy nhẹ để bàn vững lại. Ánh mắt tôi move khắp căn phòng, từ khuôn mặt này sang khuôn mặt khác, cảm nhận mọi người đang nhìn. Sự điều chỉnh nhỏ này tạo nhịp thở chung cho cả nhóm. Khi tôi lên tiếng, tôi thấy câu nói của mình có thể tới mọi người - everybody.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Everybody là một đại từ chỉ tất cả mọi người trong một nhóm. Thường tương tự với 'everyone', nhưng phổ thông và thân thiện hơn. Ví dụ: 'Everybody loves a good story' hoặc 'Is everybody ready?' Nguồn gốc từ sự ghép của every và body, trở thành một từ duy nhất trong tiếng Anh Trung Cổ. Chỉ người, không vật; động từ đi với chủ ngữ ở số ít: 'Everybody knows the answer.' Trong văn viết trang trọng, người ta dùng 'everyone'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: everybody đi kèm với động từ ở ngôi số ít. Dạng thân thiện; dùng 'everyone' trong văn bản formal. Chỉ người, không đồ vật. Sở hữu: everybody's. Viết liền thành một từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Động từ ở ngôi số ít.
  • Trong văn viết trang trọng dùng 'everyone'.
  • Chỉ người, không vật.
  • Sở hữu: 'everybody's'.
  • Viết liền thành một từ; không có dấu cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, 'everybody' mang sắc thái thân mật; dùng 'everyone' trong văn bản trang trọng. Lưu ý ghép động từ ở số ít.

Mẹo Học

  • Động từ ở số ít.
  • Dùng everybody ở ngữ cảnh thân mật; everyone ở văn bản trang trọng.
  • Chỉ người, không vật.
  • Sở hữu: everybody's.
  • Viết liền thành một từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'everybody' mean?

A.Something tasty
B.Everywhere
C.All people
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'everybody' correctly?

A.Everybody loves ice cream
B.Everybody is a color
C.The sky is everybody
D.Everybody is a popular song
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'everybody'?

A.Delicious
B.Each person
C.Run
D.Big
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'everybody'?

A.Fast
B.Happy
C.Nobody
D.Exciting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'everybody' would be used?

A.He wore a red shirt
B.The trees were tall and green
C.All the animals ate the food
D.She danced under the stars

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a Restaurant

Restaurant Order

2025.12.15 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ