LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excellence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excellence Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng vượt trội hoặc rất tốt
  • một đức tính có nghĩa là sự vượt trội
  • trạng thái vượt qua người khác trong thành tựu
Illustration for this word

excellence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excellence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛksələns/
Mỹ /ˈɛksələns/
Tiết
excellence

excellence Từ nguyên của Từ

excellence = ex- (ra ngoài) + cellere (tăng lên). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang leo núi, đạt đến đỉnh với những phẩm chất rạng rỡ, đại diện cho thành tựu tối cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên trang giấy và move di chuyển bút chì từ từ, đặt một đường thẳng sạch sẽ. Mỗi sự thay đổi áp lực nhỏ khiến đường kẻ thắt chặt lại, sự tập trung quay về độ chính xác. Kết quả ổn định nghe có vẻ như sự xuất sắc đang hiện lên từ chuyển động. Trong đời sống thực, tôi mang thói quen này theo: khi đối mặt khó khăn, tôi giữ nhịp, điều chỉnh khi cần, và những hành động nhỏ cộng lại thành thành tựu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự xuất sắc không chỉ là làm tốt mà là thói quen duy trì chuẩn mực cao trong công việc, học tập và phẩm cách. Nó kết hợp mục tiêu rõ ràng, kỷ luật và sự sáng tạo, cùng với sự sẵn lòng học hỏi từ sai lầm. Những người theo đuổi sự xuất sắc tìm kiếm không chỉ kết quả mà cả cải tiến liên tục, nâng cao chất lượng phương pháp, sự hợp tác và tính chính trực. Trong sử dụng hàng ngày, từ sự xuất sắc thường gặp trong các cụm như theo đuổi sự xuất sắc, đạt được sự xuất sắc trong một lĩnh vực hay sự xuất sắc của một sản phẩm. Hiểu được sắc thái này giúp người học phân biệt sự xuất sắc với tài năng thuần túy hoặc sự hoàn hảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự xuất sắc là một phẩm chất, không phải một hành động đơn lẻ.
  • Dùng để miêu tả hiệu suất cao trong công việc, học tập hoặc nhân cách.
  • Cụm từ phổ biến gồm theo đuổi sự xuất sắc và đạt được sự xuất sắc trong một lĩnh vực.
  • Tránh lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày; phù hợp với ngữ cảnh formal.
  • Nhớ rằng sự xuất sắc ám chỉ chất lượng cao và cải thiện liên tục, không hoàn hảo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự xuất sắc bằng sự hoàn hảo
  • Tài năng là đủ
  • Sự xuất sắc là thành tích một lần
  • Sự xuất sắc chỉ dành cho người nổi tiếng
  • Sự xuất sắc là cảm xúc, không phải thực hành

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, sự xuất sắc thường được coi là duy trì một chuẩn cao theo thời gian, không phải là trạng thái hoàn hảo cuối cùng; người học có thể nhầm lẫn sự xuất sắc với tài năng hay thành tựu một lần.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ liên quan: theo đuổi sự xuất sắc, đạt được sự xuất sắc trong một lĩnh vực, xuất sắc trong một sản phẩm.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như vĩ đại và ưu việt để cảm nhận sắc thái.
  • Đọc ví dụ trong kinh doanh, học thuật và báo chí để nghe cách dùng thực tế.
  • Luyện diễn đạt mục tiêu xuất sắc của bạn bằng tiếng Việt ngắn gọn.
  • Tránh dùng quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày; phù hợp nhất ở ngữ cảnh formal.
  • Nhớ rằng sự xuất sắc nhấn mạnh chất lượng và cải thiện liên tục chứ không phải sự hoàn hảo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'excellence'?

A.Above average
B.Excellent
C.Inadequate
D.Mediocre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'excellence' correctly?

A.She achieved a low level of excellence in her project.
B.Their performance was far from excellence.
C.He always strives for excellence in his work.
D.The company promotes a culture of mediocrity over excellence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'excellence'?

A.Superiority
B.Mediocrity
C.Inferiority
D.Adequacy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'excellence'?

A.Competence
B.Mediocrity
C.Beauty
D.Perfection
Bước 5: Thành thạo

How does 'excellence' apply in a real-world context?

A.Good grades in school
B.Top performance in sports
C.All of the above
D.High-quality customer service

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ