LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excise Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ hoặc cắt ra cái gì đó, đặc biệt là bằng phương pháp phẫu thuật
  • thuế đối với hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể
  • loại bỏ hoàn toàn hoặc thoát khỏi
Illustration for this word

excise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛk.saɪz/
Mỹ /ˈɛk.saɪz/
Tiết
excise

excise Từ nguyên của Từ

(a) ex- (ra ngoài) + -cise (cắt) từ tiếng Latinh; (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'excidere', qua tiếng Pháp cổ 'exciser'; (c) Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật tỉ mỉ cắt bỏ một khối u, đại diện cho sự loại bỏ chính xác và liên kết cắt giảm thuế với việc loại bỏ gánh nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, excise có hai ý nghĩa liên quan: động từ là loại bỏ phần cơ thể bằng phẫu thuật, danh từ là một loại thuế đánh vào một số hàng hóa hoặc dịch vụ. Nguồn gốc từ латин excidere, đi qua tiếng Pháp cổ. Học viên lưu ý phân biệt ngữ cảnh y tế và tài chính và phân biệt với từ exclude (loại trừ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính của excise: động từ loại bỏ một phần và danh từ là thuế đặc biệt trên hàng hóa. Phân biệt bối cảnh y học và tài chính. Đừng nhầm với exclude. Hay dùng 'excision' cho y học và 'accisa/thuế tiêu thụ đặc biệt' cho thuế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • excise không chỉ là thuế; nó còn có nghĩa loại bỏ bằng phẫu thuật.
  • excise và exclude không phải từ đồng nghĩa.
  • accise là một loại thuế đặc thù;
  • thường xuất hiện ở văn bản formal ngoài y học hay tài chính.
  • người học có thể nghĩ excise là loại bỏ toàn bộ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: giải thích hai nghĩa của excise theo ngữ cảnh y tế hoặc tài chính; tránh nhầm với exclude.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa riêng biệt
  • Luyện tập từ vựng y tế và tài chính
  • Phân biệt động từ và danh từ
  • Tránh nhầm lẫn với exclude
  • Học gốc từ để nhớ
  • Đọc văn bản thực tế để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'excise'?

A.To discuss in detail
B.To cut or remove something carefully
C.To prepare a meal
D.To celebrate an event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'excise' correctly.

A.The surgeon had to excise the tumor from the patient's body.
B.I will excise my favorite recipe for the dinner party.
C.They decided to excise the new car for the summer trip.
D.She practiced hard to excise her dance routine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'excise'?

A.Remove
B.Insert
C.Decorate
D.Present
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'excise'?

A.Subtract
B.Include
C.Analyze
D.Modify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is excised?

A.A gardener decided to excise the dead branches from the tree.
B.The editor had to cut out irrelevant sections from the manuscript.
C.The students were excited about the upcoming field trip.
D.A team is planning to include a new feature in the upcoming project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ