LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pages Ý nghĩa của Từ

  • một tờ giấy trong sách hoặc tài liệu
  • một phần của trang web
  • một mặt của tờ giấy
Illustration for this word

pages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peɪdʒ/
Mỹ /peɪdʒ/
Tiết
page

pages Từ nguyên của Từ

page = pag- (gắn chặt) + -e (hậu tố); từ Latin 'pagina' → tiếng Pháp cổ 'page' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trang được giữ chặt trong một cuốn sách, giữ những câu chuyện bên nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cuốn sách và turn một trang bằng một động tác nhẹ. Trang được turn, ánh sáng chảy qua chữ và câu chuyện dần hiện ra. Tôi điều chỉnh grip, giữ chặt và quyết định trang tiếp theo đọc. Trên trang web, tôi nhấp vào liên kết và một trang mới xuất hiện, bố cục thay đổi khi tôi tiếp tục đọc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Page là danh từ có ba nghĩa chính: một tờ giấy trong sách hoặc tài liệu, một trang web hoặc phần của một trang web, và một mặt của một trang giấy. Nguồn gốc từ pag- (gắn) + -e, từ La tinh pagina, qua tiếng Pháp cổ page vào tiếng Anh. Hãy hình dung page như một trang được ghép vào sách, chứa văn bản và hình ảnh mà người đọc lật trang hoặc cuộn trang để xem. Trong dùng hàng ngày, ta nói page number, web page hay page trong một báo cáo. Người học thường nhầm lẫn giữa trang giấy và trang web; ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Page có thể là mặt của một trang giấy hoặc một phần của website
  • • Sử dụng page number cho tài liệu in và web page cho nội dung trực tuyến
  • • Phân biệt giữa trang giấy và trang (page) trên web
  • • Trong sách, dùng lật trang; trên web, mở trang
  • • Ngữ cảnh xác định nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Page không nhất thiết là một tờ giấy
  • Trang và trang web dễ bị nhầm lẫn
  • Trang web khác với trang web của một site
  • Số trang không phải là số đoạn văn
  • Lật trang chỉ dùng cho sách in

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng page cho cả giấy và web; người học nên dựa vào động từ như lật, mở để phân biệt ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và dùng động từ để phân biệt (lật trang, tải, mở).
  • Luyện tập với các cụm như số trang, trang web, trang của một báo cáo.
  • Nhớ phân biệt trang vật lý và trang kỹ thuật số.
  • Luyện tập trong thực tế: đọc sách vs duyệt web.
  • Cụm từ phổ biến: trang đầu, trang chủ, landing page.
  • Đọc nhiều để thấy cách ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pages'?

A.A type of furniture.
B.A digital photo format.
C.The individual sheets of a book or document.
D.A method of cooking.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'pages' correctly.

A.I enjoy eating pages for breakfast.
B.The pages of the book were torn and dog-eared.
C.She sang pages at the concert.
D.He drove pages down the road.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pages'?

A.sections
B.video
C.furniture
D.cucumber
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pages'?

A.sections
B.covers
C.chapters
D.books
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter 'pages'?

A.I often write in my journal after dinner.
B.The teacher handed out pages of homework to the students.
C.My notebook has many blank spaces for thoughts.
D.We are planning a trip to the beach next summer.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.15 · 0:20 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ