LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exclaim - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exclaim Ý nghĩa của Từ

  • nói đột ngột với cảm xúc mạnh
  • kêu lên hoặc nói lớn
  • đưa ra tuyên bố mạnh mẽ
Illustration for this word

exclaim Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exclaim Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈskleɪm/
Mỹ /ɪkˈskleɪm/
Tiết
exclaim

exclaim Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, claim = kêu lên/công bố; nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn kêu lên vì vui mừng khi thấy một bữa tiệc bất ngờ! Điều này giúp bạn nhớ rằng 'exclaim' liên quan đến việc thể hiện cảm xúc ra bên ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tôi thốt lên đầy vui sướng khi cuối cùng tìm thấy chìa khóa. Đứa trẻ thốt lên 'Đó là một bất ngớ!' khi bữa tiệc bắt đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exclaim để thể hiện cảm xúc đột ngột, không phải cho mọi câu.
  • Kết hợp với dấu chấm than để nhấn mạnh.
  • Exclaim khác với shouted ở chỗ nó diễn đạt cảm xúc, không chỉ âm lượng.
  • Chú ý mức độ trang trọng; trong văn viết trang trọng, hạn chế.
  • Nghe người bản xứ để nắm ngữ điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exclaim không chỉ dùng cho giận dữ; nó có thể thể hiện ngạc nhiên hoặc vui mừng.
  • Nó không phải chỉ là nói to mà là biểu đạt cảm xúc bên ngoài.
  • Không phải lúc nào cũng dùng dấu chấm than.
  • Trong văn bản formal, thận trọng với việc exclaim.
  • Dùng exclaim sao cho phù hợp với ngữ cảnh và mức độ cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, exclaim nhấn mạnh cảm xúc bên ngoài; sai lầm phổ biến là dùng exclaim cho mọi cảm xúc hoặc dùng trong văn bản trang trọng khiến câu văn quá phóng đại.

Mẹo Học

  • Nghe người bản ngữ để nắm đúng ngữ điệu của exclam.
  • Kết hợp exclaim với ngữ cảnh phù hợp (ngạc nhiên, vui mừng).
  • Luyện tập đối thoại ngắn để nghe tự nhiên.
  • So sánh exclaim với các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn để thấy sắc thái.
  • Viết một câu cảm thán mỗi ngày về một bất ngờ nhỏ.
  • Ghi âm để kiểm tra xem cảm xúc có khớp tình huống không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exclaim'?

A.To whisper
B.To walk
C.To write
D.To shout
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'exclaim' used correctly?

A.He exclaim his surprise loudly.
B.She quietly exclaim her excitement.
C.They calmly exclaim their disagreement.
D.I exclaim a letter to my friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'exclaim'?

A.Shriek
B.Whisper
C.Mutter
D.Declare
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exclaim'?

A.Remain silent
B.Yell
C.Mumble
D.Scream
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone likely exclaim?

A.Reading a bedtime story
B.Offering a compliment
C.Doing math homework
D.Witnessing a surprise

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ