LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhaustible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhaustible Ý nghĩa của Từ

  • có thể bị cạn kiệt
  • tài nguyên không giới hạn
  • có khả năng bị sử dụng hoàn toàn
Illustration for this word

exhaustible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhaustible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ɪɡˈzɔːstɪbəl//
Mỹ //ɪɡˈzɔstɪbəl//
Tiết
exhaustible

exhaustible Từ nguyên của Từ

exhaustible = ex- (ra ngoài) + haust (rút) + -ible (có thể) → tiếng Latin, tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thùng nước lớn đang dần dần cạn kiệt cho đến khi trống rỗng; hình ảnh này khiến chúng ta nhớ về những tài nguyên có thể bị cạn kiệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

exhaustible là từ tiếng Anh mô tả một thứ có thể bị cạn kiệt hoàn toàn — không phải vô hạn hay có thể tái sinh. Trong tiếng Việt, ta dùng từ này để nói về tài nguyên, nguồn cung cấp hoặc thời gian có thể biến mất khi khai thác hoặc dùng quá mức. Trong các bài học tiếng Anh, từ này thường được dùng cạnh từ đối nghịch renewables (tính chất có thể tái sinh). Nguồn gốc từ chữ Latin haustus và hậu tố -ible được giảng dạy ở mức từ vựng học thuật. Hãy liên tưởng đến một bể nước đang dần vơi để nhớ ý nghĩa này. Ví dụ: 'an exhaustible resource' có nghĩa là tài nguyên có thể bị cạn kiệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: exhaustible có nghĩa là hữu hạn, không vô hạn. So với renewable, cần được dùng trong ngữ cảnh thích hợp. Dùng với danh từ: exhaustible resource, exhaustible supply. Không dùng cho mô tả người hay cảm xúc. Khác với exhausted.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • exhaustible = exhausted (mệt mỏi) trong mọi ngữ cảnh
  • chỉ tài nguyên tự nhiên có thể cạn kiệt
  • exhaustible là trái ngược với renewable; cả hai đều có thể hữu hạn
  • exhaustible mô tả người hoặc cảm xúc
  • sử dụng nó sẽ khiến nó ngay lập tức cạn kiệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, exhaustible nhấn mạnh tính hữu hạn so với renewable. Thường gặp với tài nguyên và nguồn cung; tránh dùng với người hay cảm xúc.

Mẹo Học

  • Tạo các collocation: tài nguyên exhaustible, nguồn cung exhaustible
  • So sánh với renewable để thấy đối lập
  • Chỉ dùng cho tài nguyên, không cho người
  • Luyện phát âm và ngữ văn trang trọng
  • Ví dụ trong ngữ cảnh môi trường/kinh tế
  • Thực hành với danh từ khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'exhaustible' mean?

A.Able to be used up
B.Inexhaustible resource
C.Endlessly available
D.Limitless supply
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'exhaustible' in a sentence.

A.The ocean is an exhaustible source of water.
B.His energy seemed exhaustible after the long run.
C.Some natural resources are exhaustible, like fossil fuels.
D.Exhaustible ideas can help improve creativity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'exhaustible'?

A.Abundant
B.Finite
C.Perpetual
D.Everlasting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exhaustible'?

A.Limited
B.Scarce
C.Inexhaustible
D.Diminishable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving resources?

A.A well-managed farm may rely on exhaustible resources.
B.The large forest is a rich source of timber and resources.
C.Energy sources are becoming more diverse every year.
D.The lake is home to many fish species.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ