LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wonder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wonder Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
  • cảm giác ngạc nhiên do điều gì đó bất ngờ
  • người hoặc vật gây bất ngờ
Illustration for this word

wonder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wonder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwʌn.də/
Mỹ /ˈwʌn.dɚ/
Tiết
wonder

wonder Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: wonder = wonder (từ 'wundor' trong tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh giữa → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ há hốc mồm, nhìn lên bầu trời đầy sao với sự ngỡ ngàng, cảm thấy nhỏ bé nhưng vẫn ngạc nhiên trước sự bao la của bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi từ từ move ánh mắt tới ánh sáng lạ, nghiêng đầu và theo dõi cảnh vật thay đổi. Hơi thở tôi giữ lại một nhịp, và một sự ngạc nhiên dâng lên, đẩy tôi tiến về phía trước nhẹ nhàng. Cảm giác ấy bắt đầu thành wonder, như thể một cánh cửa bất ngờ mở ra và tôi muốn khám phá thêm. Trong cuộc trò chuyện, tôi giữ lại khoảnh khắc, dùng wonder để nói về lúc ấy và thấy thế giới mở rộng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wonder là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, dùng để diễn đạt cả cảm giác ngạc nhiên lẫn hành động suy nghĩ với sự tò mò. Danh từ mô tả một sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ mạnh khi gặp điều bất ngờ hoặc ấn tượng. Động từ nghĩa là tự hỏi hoặc tự thấy choáng ngợp, suy nghĩ và đặt câu hỏi về điều gì đó, ví dụ I wonder how this works. Nó có thể diễn tả sự ngưỡng mỉ vẻ đẹp tự nhiên hoặc ham muốn khám phá các khả năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Wonder có thể là danh từ hoặc động từ; chú ý tới dạng.
  • • Thành ngữ thường gặp: wonder about, wonder whether, I wonder.
  • • Không nên nhầm với wonderful hay cảm giác ngạc nhiên thuần túy.
  • • I wonder diễn đạt ý nghi hoặc, chứ không phải khẳng định.
  • • Phân biệt giữa sự ngạc nhiên cảm xúc và tính chất tuyệt vời của sự vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wonder chỉ là danh từ.
  • I wonder là thì tương lai.
  • Wonder bằng với tuyệt vời ở mọi trường hợp.
  • Mọi câu đều dùng with about hoặc with whether.
  • Nhầm lẫn wonder với ngạc nhiên hay tuyệt vời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối tượng Việt Nam có xu hướng diễn đạt bằng 'tự hỏi' hoặc 'kinh ngạc', khác với người nói tiếng Anh có thể dùng cả cảm xúc lẫn suy nghĩ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả danh từ và động từ ở câu ngắn.
  • Thuộc các tổ hợp phổ biến: wonder about, wonder whether, I wonder.
  • Phân biệt wonder với wonderful; wonder cho sự tò mò/chân lý, wonderful cho điều tuyệt vời.
  • Dùng I wonder để giới thiệu câu hỏi hoặc khả năng.
  • Ghép với nếu/liệu để biểu đạt sự không chắc chắn.
  • Nghe người bản xứ và nhại theo nhịp điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wonder'?

A.Boredom
B.Amazement
C.Anger
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'wonder' used correctly?

A.She was in a state of confusion and wonder.
B.He showed kindness and wonder towards others.
C.The lazy cat wondered around the house.
D.I wondered the answer to the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wonder'?

A.Apology
B.Curiosity
C.Disgust
D.Dullness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wonder'?

A.Joy
B.Indifference
C.Enthusiasm
D.Satisfaction
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'wonder'?

A.Eating dinner
B.Cleaning the house
C.Visiting a beautiful natural wonder
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Joys, Cheap Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ