wonder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: wonder = wonder (từ 'wundor' trong tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh giữa → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ há hốc mồm, nhìn lên bầu trời đầy sao với sự ngỡ ngàng, cảm thấy nhỏ bé nhưng vẫn ngạc nhiên trước sự bao la của bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi từ từ move ánh mắt tới ánh sáng lạ, nghiêng đầu và theo dõi cảnh vật thay đổi. Hơi thở tôi giữ lại một nhịp, và một sự ngạc nhiên dâng lên, đẩy tôi tiến về phía trước nhẹ nhàng. Cảm giác ấy bắt đầu thành wonder, như thể một cánh cửa bất ngờ mở ra và tôi muốn khám phá thêm. Trong cuộc trò chuyện, tôi giữ lại khoảnh khắc, dùng wonder để nói về lúc ấy và thấy thế giới mở rộng.
Wonder là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, dùng để diễn đạt cả cảm giác ngạc nhiên lẫn hành động suy nghĩ với sự tò mò. Danh từ mô tả một sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ mạnh khi gặp điều bất ngờ hoặc ấn tượng. Động từ nghĩa là tự hỏi hoặc tự thấy choáng ngợp, suy nghĩ và đặt câu hỏi về điều gì đó, ví dụ I wonder how this works. Nó có thể diễn tả sự ngưỡng mỉ vẻ đẹp tự nhiên hoặc ham muốn khám phá các khả năng.
Đối tượng Việt Nam có xu hướng diễn đạt bằng 'tự hỏi' hoặc 'kinh ngạc', khác với người nói tiếng Anh có thể dùng cả cảm xúc lẫn suy nghĩ.
What is the meaning of the word 'wonder'?
In which sentence is the word 'wonder' used correctly?
Which word is most similar to 'wonder'?
What is the opposite of 'wonder'?
In what real-life context would you use the word 'wonder'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật