LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exodus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exodus Ý nghĩa của Từ

  • sự ra đi hàng loạt của con người
  • hành trình của người Israel từ Ai Cập
  • một cuộc di cư quan trọng của một nhóm
Illustration for this word

exodus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exodus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛksədəs/
Mỹ /ˈɛksədəs/
Tiết
exodus

exodus Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'odus' (con đường); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'exodus' → Pháp cổ 'exode' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm lớn người rời khỏi quê hương, băng qua sa mạc trong một hành trình dài tới tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exodus là một danh từ chỉ sự rời đi hàng loạt của một nhóm người khỏi một địa điểm, thường là vì một lý do hoặc đích đến chung. Nó có thể mô tả bất kỳ sự di chuyển tập thể nào trong sử dụng hiện đại, từ người chạy trốn thiên tai đến công nhân bỏ việc hoặc cư dân di chuyển sau khủng hoảng. Ý nghĩa lịch sử nổi tiếng là Exodus của người Do Thái khỏi Ai Cập, một câu chuyện đã hình thành hình ảnh văn chương và tôn giáo về thoát khỏi, hành trình và đức tin. Thuật ngữ nhấn mạnh quy mô, sự chuyển động và hành động tập thể thay vì hành động của cá nhân, và thường mang hàm ý bất ổn, rủi ro và khẩn cấp trong các bài viết nghiêm túc về di cư, khủng hoảng hoặc chính trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exodus cho một sự rời bỏ quy mô lớn tập thể, thay vì rời bỏ của một cá nhân.
  • Thường đi kèm với từ 'from' hoặc 'out of' (exodus from Egypt).
  • Trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, 'Exodus' có thể viết hoa khi nhắc đến sự kiện Kinh thánh.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể mô tả di cư hàng loạt do khủng hoảng, cơ hội hoặc thay đổi chính sách.
  • Tránh nhầm lẫn với émigration hoặc evacuación.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến Exodus trong Kinh thánh
  • Nó ám chỉ một người rời đi
  • Nó luôn đi kèm sự bạo lực hoặc nguy hiểm
  • Nó đánh dấu kết thúc của một hành trình
  • Có thể dùng cho di cư hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, exodus thường được hiểu là di cư hàng loạt; người học dễ nhầm với di cư (emigration) hay sơ tán (evacuation) và bỏ qua ý nghĩa lịch sử.

Mẹo Học

  • Phân biệt exodus quy mô lớn với di cư cá nhân.
  • Kết hợp với from hoặc out of để chỉ nguồn gốc.
  • Trong bối cảnh tôn giáo/lịch sử, Exod us có thể viết hoa.
  • Dùng với các tính từ như quy mô lớn, đột ngột.
  • Phân biệt với di cư hay sơ tán theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exodus'?

A.A mass departure of people
B.A type of vegetation
C.A unique style of art
D.A brand of technology
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'exodus' correctly?

A.The festival was an exodus of lights and sounds.
B.During the war, there was a massive exodus of refugees.
C.I had an exodus of my favorite snacks this afternoon.
D.He made an exodus of his homework before class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exodus'?

A.Photograph
B.Migration
C.Discovery
D.Equilibrium
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exodus'?

A.Departure
B.Inflow
C.Voyage
D.Absence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a large group leaving a place?

A.The town experienced a large exodus during the civil unrest.
B.Many people left the concert early to avoid traffic.
C.They decided to migrate to another city for better jobs.
D.Families gathered for a reunion in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ