exodus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'odus' (con đường); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'exodus' → Pháp cổ 'exode' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm lớn người rời khỏi quê hương, băng qua sa mạc trong một hành trình dài tới tự do.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExodus là một danh từ chỉ sự rời đi hàng loạt của một nhóm người khỏi một địa điểm, thường là vì một lý do hoặc đích đến chung. Nó có thể mô tả bất kỳ sự di chuyển tập thể nào trong sử dụng hiện đại, từ người chạy trốn thiên tai đến công nhân bỏ việc hoặc cư dân di chuyển sau khủng hoảng. Ý nghĩa lịch sử nổi tiếng là Exodus của người Do Thái khỏi Ai Cập, một câu chuyện đã hình thành hình ảnh văn chương và tôn giáo về thoát khỏi, hành trình và đức tin. Thuật ngữ nhấn mạnh quy mô, sự chuyển động và hành động tập thể thay vì hành động của cá nhân, và thường mang hàm ý bất ổn, rủi ro và khẩn cấp trong các bài viết nghiêm túc về di cư, khủng hoảng hoặc chính trị.
Trong tiếng Việt, exodus thường được hiểu là di cư hàng loạt; người học dễ nhầm với di cư (emigration) hay sơ tán (evacuation) và bỏ qua ý nghĩa lịch sử.
What is the meaning of the word 'exodus'?
Which sentence uses the word 'exodus' correctly?
Which word is most similar to 'exodus'?
What is the opposite of 'exodus'?
Can you think of a real-life scenario of a large group leaving a place?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật