LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exorcise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exorcise Ý nghĩa của Từ

  • đuổi tà ma
  • giải thoát một ảnh hưởng không mong muốn
  • đuổi hoặc loại bỏ
Illustration for this word

exorcise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exorcise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛksəsaɪz/
Mỹ /ˈɛksərsaɪz/
Tiết
exorcise

exorcise Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'orcis' (của âm phủ); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'exorcizare' → Pháp cổ 'exorciser' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một linh mục dũng cảm xua đuổi những bóng tối từ một ngôi nhà ma ám, mang lại ánh sáng và hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exorcise có nghĩa là đuổi quỷ khỏi một người hoặc một nơi, và cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để loại bỏ một ảnh hưởng không mong muốn. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo với các nghi thức trừ tà, nhưng cũng được dùng trong ngữ cảnh phi tôn giáo để thanh trừ sự tiêu cực trong một tổ chức hoặc nhóm. Ý nghĩa cốt lõi là loại bỏ hoàn toàn, chứ không chỉ cải thiện chút ít. Trong văn viết, exorcise có thể gắn với căn lành hay sự tà ác nơi ngôi nhà bị ma ám hoặc loại bỏ tham nhũng đang xâm lấn. Ở tiếng Anh, dùng từ khác như remove hoặc dispel khi không nói về ma quỷ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exorcise với trực tiếp bổ ngữ tân ngữ chỉ người, nơi chốn hoặc hệ thống; có thể mang nghĩa đen hoặc ẩn dụ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, tông thon trang nghiêm; trong ngữ cảnh khác cũng được dùng để loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực. Khi dùng theo nghĩa bóng, xác định mục tiêu có thể kiểm soát được. Tránh nhầm với exercise. Giữ chủ ngữ và bổ ngữ rõ ràng. Dùng ở phong cách trang trọng hoặc văn chương khi nói về thanh lọc hoặc loại bỏ ảnh hưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải nghĩa là chỉ ‘tập thể dục’; mang sắc thái nghi lễ hoặc thanh lọc.
  • Không dùng cho rắc rối nhỏ nhặt; nhắm vào tác động nghiêm trọng hoặc siêu nhiên.
  • Mạnh hơn so với ‘loại bỏ’ hay ‘đuổi’ và có sắc thái trang trọng.
  • Không phù hợp cho phiếm chuyện hàng ngày nếu không mang tính biểu tượng.
  • Tránh nhầm với từ đồng âm hoặc gần nghĩa về cách viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ rằng exorcise chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo; tiếng Anh cũng cho phép dùng ẩn dụ để loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực một cách triệt để.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm rõ chữ 'x'.
  • Kết hợp với một tân ngữ trực tiếp rõ ràng.
  • Phân biệt giữa ý nghĩa tôn giáo và nghĩa bóng.
  • Sử dụng ở mức độ trang trọng hoặc văn chương.
  • So sánh với remove hay dispel trong ngữ cảnhphi tôn giáo.
  • Chú ý cách viết và phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exorcise'?

A.To clarify a statement
B.To enhance a skill
C.To drive out an evil spirit
D.To examine a problem
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'exorcise'?

A.She decided to exorcise her old furniture to make space.
B.They planned to exorcise their savings for a trip.
C.The priest was called to exorcise the demon from the haunted house.
D.I need to exorcise the data from my computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'exorcise'?

A.Celebrate
B.Remove
C.Cultivate
D.Prepare
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'exorcise'?

A.Invite
B.Repel
C.Attract
D.Dismiss
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of exorcism?

A.A person feels a strong need to get rid of old habits to start fresh.
B.A team works on a project to innovate their product's features.
C.The family sought help to rid their home of a lingering spirit.
D.Someone receives counseling to address their anxiety.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ