priest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'giảng' + 'nhân'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'sacerdos' → tiếng Pháp cổ 'prestre' → tiếng Anh 'priest'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một linh mục trong bộ lễ phục trang trọng đứng trước bàn thờ, tượng trưng cho niềm tin và sự hướng dẫn. Vai trò này mở rộng từ ý nghĩa nói thay cho thần thánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmình để tay lên vịn gỗ, đặt chân vững vàng và move vào nhà thờ khi cửa kẽo kẹt. Linh mục ở phía trước bàn thờ nâng tay, không gian im lặng như nhịp thở ngừng lại. Mình điều chỉnh nhịp thở, điều chỉnh cử động một chút để giữ khoảnh khắc yên tĩnh cho mọi người. Nhìn ông ấy dẫn lễ, dần dần mình hiểu từ này gắn với việc chăm sóc và dẫn dắt cộng đồng bằng sự hiện diện bình lặng.
Trong tiếng Anh, priest là danh từ chỉ một người lãnh đạo tôn giáo được phép thực hiện các nghi lễ linh thiêng và dẫn dắt một cộng đồng tín ngưỡng. Từ này phổ biến trong các giáo hội Kitô giáo như Công giáo, Chính thống và Anh giáo, nhưng đôi khi cũng được dùng rộng hơn để nói về người phục vụ tinh thần. Priest có sắc thái trang trọng, quyền lực thiêng liêng. Ở Việt Nam, ta thường dùng từ linh mục cho Catholic và mục sư cho các hệ phái khác; tuy nhiên trong học thuật hay dịch sách, Priest có thể được giải thích là giới lãnh đạo tôn giáo. Học từ vựng cần chú ý sắc thái tôn giáo và mức độ trang trọng.
Giải thích cho người Việt: priest mang sắc thái trang trọng và quyền lực thiêng liêng; chú ý khác biệt giữa giáo hội Công giáo và Tin lành.
What is the meaning of the word 'priest'?
In which context would you use the word 'priest'?
Which word is similar to 'priest'?
What is the opposite of 'priest'?
Can you think of a real-life situation where you might encounter a priest?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật